ASSA ABLOY Global Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASSA ABLOY GLOBAL SOLUTIONS VIệT NAM
215
进口笔数
7
出口笔数
$3.42M
进口金额
$96.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-12-30
最近出口
13
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316055647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4D08V6 |
| 成立日期 | 2019-12-09 |
| 联系地址 | 31 Tạ Hiện, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASSA ABLOY GLOBAL SOLUTIONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASSA ABLOY GLOBAL SOLUTIONS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Tạ Hiện, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842822213838 |
| 邮箱 | ernie.manchakra@assaabloy.com |
| 官网 | www.assaabloyglobalsolutions.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847330 | 8471机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 182 | $3.28M |
| 柬埔寨 | 1 | $78.1K |
| 新加坡 | 26 | $50.9K |
| 法国 | 1 | $4.4K |
| 美国 | 2 | $3.2K |
| 西班牙 | 1 | $1.2K |
| 捷克 | 4 | $934 |
| 意大利 | 1 | $427 |
| 中国香港 | 2 | $290 |
| 中国台湾 | 1 | $282 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $89.9K |
| 泰国 | 4 | $5.7K |
| 新加坡 | 2 | $524 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASSA ABLOY Global Solutions AB | 瑞典 | 81 | $3.17M | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| TAKCERE CREDIT CARD MFG LTD | 中国香港 | 99 | $139.7K | 智能卡 |
| TAKCERE ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 14 | $29.6K | 智能卡、其他塑料制品 |
| ASSA ABLOY Global Solutions (Shanghai) Ltd. | 中国 | 4 | $28.1K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| ae0a47d8e7ef7ba5ed9d7f5fe027693e | 5 | $27.3K | ||
| ASSA ABLOY Global Solutions SH Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 其他金属锁、带接头绝缘电线 |
| Wellway International Enterprises Ltd. | 中国 | 3 | $5.3K | 制冷设备零件、非压缩式冰箱 |
| HID Textile Services SARL | 法国 | 1 | $4.4K | 其他半导体介质、智能卡 |
| Enkoa System S.L. | 西班牙 | 1 | $1.2K | 其他电气开关、其他电气设备 |
| db1560058f81c0162c0ee234bfbda1e2 | 2 | $290 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASSA ABLOY Global Solutions AB | 瑞典 | 1 | $89.9K | 金属保险箱、其他金属锁 |
| ASSA ABLOY HOSPITALITY | 美国 | 3 | $5.7K | 其他塑料制品 |
| Assa Abloy Global Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $524 | 其他金属锁、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Global Solutions Ltd. | 泰国 | 1 | $50 | 其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 智能卡 | TAKCERE ENTERPRISE LTD | 新加坡 | $501 |
| 2026-04-22 | 智能卡 | TAKCERE ENTERPRISE LTD | 新加坡 | $334 |
| 2026-04-22 | 智能卡 | TAKCERE ENTERPRISE LTD | 新加坡 | $501 |
| 2026-04-22 | 智能卡 | TAKCERE ENTERPRISE LTD | 新加坡 | $334 |
| 2026-04-20 | 智能卡 | TAKCERE ENTERPRISE LTD | 新加坡 | $59 |
| 2026-04-20 | 智能卡 | TAKCERE ENTERPRISE LTD | 新加坡 | $172 |
| 2026-04-20 | 智能卡 | TAKCERE ENTERPRISE LTD | 新加坡 | $172 |
| 2026-04-20 | 智能卡 | TAKCERE ENTERPRISE LTD | 新加坡 | $59 |
| 2026-04-08 | 贱金属锁具零件 | ASSA ABLOY GLOBAL SOLUTIONS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $125 |
| 2026-04-08 | 贱金属锁具零件 | ASSA ABLOY GLOBAL SOLUTIONS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $125 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 数据处理机 | ASSA ABLOY GLOBAL SOLUTIONS AB | 荷兰 | $12.6K |
| 2025-12-30 | 数据处理机 | ASSA ABLOY GLOBAL SOLUTIONS AB | 荷兰 | $5.1K |
| 2025-12-30 | 数据处理机 | ASSA ABLOY GLOBAL SOLUTIONS AB | 荷兰 | $5.1K |
| 2025-12-30 | 数据处理机 | ASSA ABLOY GLOBAL SOLUTIONS AB | 荷兰 | $12.6K |
| 2025-12-30 | 数据处理机 | ASSA ABLOY GLOBAL SOLUTIONS AB | 荷兰 | $10.2K |
| 2025-12-30 | 数据处理机 | ASSA ABLOY GLOBAL SOLUTIONS AB | 荷兰 | $5.1K |
| 2025-12-30 | 数据处理机 | ASSA ABLOY GLOBAL SOLUTIONS AB | 荷兰 | $12.6K |
| 2025-12-30 | 数据处理机 | ASSA ABLOY GLOBAL SOLUTIONS AB | 荷兰 | $6.3K |
| 2025-12-30 | 数据处理机 | ASSA ABLOY GLOBAL SOLUTIONS AB | 荷兰 | $10.2K |
| 2025-12-30 | 数据处理机 | ASSA ABLOY GLOBAL SOLUTIONS AB | 荷兰 | $10.2K |