Vinh Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 制鞋机械
越南 · 非在业
51
进口笔数
0
出口笔数
$382.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200546935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVE0RHNB |
| 成立日期 | 2003-06-18 |
| 联系地址 | Số 6/16/76 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VĨNH PHONG |
| 企业英文名称 | VINH PHONG CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84313505599 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng kí |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845320 | 制鞋机械 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $382.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinh Phong Footwear Co., Ltd. | 越南 | 51 | $382.1K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 非家用缝纫机 | Vinh Phong Footwear Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-04-10 | 制鞋机械 | Vinh Phong Footwear Co., Ltd. | 越南 | $600 |
| 2025-04-10 | 制鞋机械 | Vinh Phong Footwear Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2025-04-10 | 制鞋机械 | Vinh Phong Footwear Co., Ltd. | 越南 | $984 |
| 2025-04-10 | 制鞋机械 | Vinh Phong Footwear Co., Ltd. | 越南 | $220 |
| 2025-04-10 | 非泡沫塑料片 | Vinh Phong Footwear Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2025-04-10 | 制鞋机械 | Vinh Phong Footwear Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2025-04-10 | 制鞋机械 | Vinh Phong Footwear Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-04-10 | 非家用缝纫机 | Vinh Phong Footwear Co., Ltd. | 越南 | $930 |
| 2025-04-10 | 其他塑料制品 | Vinh Phong Footwear Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |