Viet A Commerce & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Việt á
43
进口笔数
0
出口笔数
$604.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500583310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY949DSG |
| 成立日期 | 2008-04-08 |
| 联系地址 | Số 29 phố Phan Đình Phùng, Phường Yết Kiêu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT Á |
| 企业英文名称 | VIET A COMMERCE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO09-LK9-18 Khu đất dịch vụ, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5310 - Bưu chính 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435526973 |
| 邮箱 | admin@vietaco.com.vn |
| 传真 | +842435526974 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 41 | $387.0K |
| 德国 | 34 | $183.9K |
| 日本 | 18 | $20.2K |
| 中国 | 3 | $6.9K |
| 意大利 | 6 | $3.7K |
| 比利时 | 7 | $1.1K |
| 新加坡 | 1 | $1.1K |
| 英国 | 1 | $260 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evolis Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $436.1K | 打字机色带、单功能打印机 |
| Evolis | 法国 | 1 | $168.1K | 打字机色带、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | EVOLIS ASIA PTE LTD | 法国 | $8 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | EVOLIS ASIA PTE LTD | 法国 | $8 |
| 2026-04-09 | 单功能打印机 | EVOLIS ASIA PTE LTD | 法国 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 打字机色带 | EVOLIS ASIA PTE LTD | 法国 | $100 |
| 2026-04-09 | 含CPU和I/O的ADP设备 | EVOLIS ASIA PTE LTD | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-09 | 其他印刷机零件 | EVOLIS ASIA PTE LTD | 法国 | $295 |
| 2026-04-09 | 打字机色带 | EVOLIS ASIA PTE LTD | 法国 | $345 |
| 2026-04-09 | 打字机色带 | EVOLIS ASIA PTE LTD | 法国 | $100 |
| 2026-04-09 | 打字机色带 | EVOLIS ASIA PTE LTD | 法国 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 单功能打印机 | EVOLIS ASIA PTE LTD | 法国 | $450 |