Me Kong Import Export Service Trading Development & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 男式化纤裤

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ME KONG

2
进口笔数
21
出口笔数
$66.6K
进口金额
$755.2K
出口金额
2023-09-29
最近进口
2023-12-07
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.4K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313969508
企查查编码QVNPU7WVV3
成立日期2016-08-17
联系地址6/23 Đường Bình Thành Khu Phố 04, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ME KONG
企业英文名称ME KONG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址6/23 Đường Bình Thành Khu Phố 04, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84902555227
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
482340记录仪用印刷纸
540752染色聚酯布
551519聚酯短纤机织物
56039225-70克非织造布

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
392620塑料衣着附件
482340记录仪用印刷纸
551519聚酯短纤机织物
56039225-70克非织造布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$50.4K
日本1$16.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$340.1K
越南10$202.7K
日本3$62.2K
中国香港3$59.4K
意大利3$49.0K
印度1$41.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wear Expo中国1$50.4K弹性针织布、塑料衣着附件
Teijin Frontier Co., Ltd.日本1$16.2K印刷标签、其他拉链

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Teijin Frontier Co., Ltd.美国2$340.1K男式化纤裤、化纤针织服装
Teijin Frontier Co., Ltd.越南9$194.1K贱金属配件、弹性针织布
Teijin Frontier Co., Ltd.日本3$62.2K毛料套装、男式化纤裤
TEIJIN FRONTIER CO., LTD中国香港3$59.4K男式化纤裤、化纤针织服装
Teijin Frontier Co., Ltd.意大利3$49.0K男式化纤裤、化纤针织服装
Wear Expo印度1$41.8K男式化纤服装、聚酯短纤机织物
Wear Expo越南1$8.6K塑料衣着附件、记录仪用印刷纸

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-29聚酯短纤机织物WEAR EXPO中国$41.8K
2023-09-29塑料衣着附件WEAR EXPO中国$360
2023-09-2925-70克非织造布WEAR EXPO中国$702
2023-09-2925-70克非织造布WEAR EXPO中国$2.7K
2023-09-29记录仪用印刷纸WEAR EXPO中国$400
2023-09-29记录仪用印刷纸WEAR EXPO中国$720
2023-09-2925-70克非织造布WEAR EXPO中国$1.6K
2023-09-29记录仪用印刷纸WEAR EXPO中国$360
2023-09-29塑料衣着附件WEAR EXPO中国$75
2023-09-29塑料衣着附件WEAR EXPO中国$36

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-0725-70克非织造布WEAR EXPO越南$1.6K
2023-12-07塑料衣着附件WEAR EXPO越南$36
2023-12-07塑料衣着附件WEAR EXPO越南$75
2023-12-07记录仪用印刷纸WEAR EXPO越南$400
2023-12-0725-70克非织造布WEAR EXPO越南$2.7K
2023-12-07记录仪用印刷纸WEAR EXPO越南$1.3K
2023-12-07记录仪用印刷纸WEAR EXPO越南$720
2023-12-07记录仪用印刷纸WEAR EXPO越南$360
2023-12-0725-70克非织造布WEAR EXPO越南$702
2023-12-07塑料衣着附件WEAR EXPO越南$360

相关企业 · 同类产品

Me Kong Import Export Service Trading Development & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →