Me Kong Import Export Service Trading Development & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 男式化纤裤
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ME KONG
2
进口笔数
21
出口笔数
$66.6K
进口金额
$755.2K
出口金额
2023-09-29
最近进口
2023-12-07
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313969508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPU7WVV3 |
| 成立日期 | 2016-08-17 |
| 联系地址 | 6/23 Đường Bình Thành Khu Phố 04, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ME KONG |
| 企业英文名称 | ME KONG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/23 Đường Bình Thành Khu Phố 04, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84902555227 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $50.4K |
| 日本 | 1 | $16.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $340.1K |
| 越南 | 10 | $202.7K |
| 日本 | 3 | $62.2K |
| 中国香港 | 3 | $59.4K |
| 意大利 | 3 | $49.0K |
| 印度 | 1 | $41.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wear Expo | 中国 | 1 | $50.4K | 弹性针织布、塑料衣着附件 |
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 日本 | 1 | $16.2K | 印刷标签、其他拉链 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 美国 | 2 | $340.1K | 男式化纤裤、化纤针织服装 |
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 越南 | 9 | $194.1K | 贱金属配件、弹性针织布 |
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 日本 | 3 | $62.2K | 毛料套装、男式化纤裤 |
| TEIJIN FRONTIER CO., LTD | 中国香港 | 3 | $59.4K | 男式化纤裤、化纤针织服装 |
| Teijin Frontier Co., Ltd. | 意大利 | 3 | $49.0K | 男式化纤裤、化纤针织服装 |
| Wear Expo | 印度 | 1 | $41.8K | 男式化纤服装、聚酯短纤机织物 |
| Wear Expo | 越南 | 1 | $8.6K | 塑料衣着附件、记录仪用印刷纸 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 聚酯短纤机织物 | WEAR EXPO | 中国 | $41.8K |
| 2023-09-29 | 塑料衣着附件 | WEAR EXPO | 中国 | $360 |
| 2023-09-29 | 25-70克非织造布 | WEAR EXPO | 中国 | $702 |
| 2023-09-29 | 25-70克非织造布 | WEAR EXPO | 中国 | $2.7K |
| 2023-09-29 | 记录仪用印刷纸 | WEAR EXPO | 中国 | $400 |
| 2023-09-29 | 记录仪用印刷纸 | WEAR EXPO | 中国 | $720 |
| 2023-09-29 | 25-70克非织造布 | WEAR EXPO | 中国 | $1.6K |
| 2023-09-29 | 记录仪用印刷纸 | WEAR EXPO | 中国 | $360 |
| 2023-09-29 | 塑料衣着附件 | WEAR EXPO | 中国 | $75 |
| 2023-09-29 | 塑料衣着附件 | WEAR EXPO | 中国 | $36 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 25-70克非织造布 | WEAR EXPO | 越南 | $1.6K |
| 2023-12-07 | 塑料衣着附件 | WEAR EXPO | 越南 | $36 |
| 2023-12-07 | 塑料衣着附件 | WEAR EXPO | 越南 | $75 |
| 2023-12-07 | 记录仪用印刷纸 | WEAR EXPO | 越南 | $400 |
| 2023-12-07 | 25-70克非织造布 | WEAR EXPO | 越南 | $2.7K |
| 2023-12-07 | 记录仪用印刷纸 | WEAR EXPO | 越南 | $1.3K |
| 2023-12-07 | 记录仪用印刷纸 | WEAR EXPO | 越南 | $720 |
| 2023-12-07 | 记录仪用印刷纸 | WEAR EXPO | 越南 | $360 |
| 2023-12-07 | 25-70克非织造布 | WEAR EXPO | 越南 | $702 |
| 2023-12-07 | 塑料衣着附件 | WEAR EXPO | 越南 | $360 |