Hong Chinh General Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 127 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Hồng Chinh
127
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000351070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPANC2X5 |
| 成立日期 | 2005-03-24 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Vũ Thư, Xã Minh Quang, Huyện Vũ Thư, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP HỒNG CHINH |
| 企业英文名称 | HONG CHINH GENERAL IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Vũ Thư, Xã Vũ Thư, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84988990968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 115亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 845320 | 制鞋机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 127 | $1.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 126 | $1.57M | 鞋靴零件、非棉毛巾布 |
| Jiangsu Xinyuchuang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 制鞋机械、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 鞋靴零件 | ZHUJI NEW HENGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 鞋靴零件 | ZHUJI NEW HENGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 鞋靴零件 | ZHUJI NEW HENGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 鞋靴零件 | ZHUJI NEW HENGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-20 | 鞋靴零件 | ZHUJI NEW HENGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 鞋靴零件 | ZHUJI NEW HENGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 鞋靴零件 | ZHUJI NEW HENGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 鞋靴零件 | ZHUJI NEW HENGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 鞋靴零件 | ZHUJI NEW HENGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-20 | 鞋靴零件 | ZHUJI NEW HENGFENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |