PEC DAI HUNG CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Pec Đại Hùng
4
进口笔数
2
出口笔数
$13.1K
进口金额
$2.3K
出口金额
2025-07-02
最近进口
2023-04-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310998941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETYJ4DD |
| 成立日期 | 2011-07-19 |
| 联系地址 | 257/12F Bình Thành, Khu phố 4, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PEC ĐẠI HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 144/27 Đường số 6, Khu phố 6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84914719717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $13.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOLYDUVAL GMBH | 德国 | 4 | $13.1K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | 2 | $2.3K | 金属加工机刀、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 非纺织润滑剂 | MOLYDUVAL GMBH | 德国 | $103 |
| 2025-07-02 | 非纺织润滑剂 | MOLYDUVAL GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2025-07-02 | 非纺织润滑剂 | MOLYDUVAL GMBH | 德国 | $1.7K |
| 2025-07-02 | 非轻质石油 | MOLYDUVAL GMBH | 德国 | $526 |
| 2025-07-02 | 非纺织润滑剂 | MOLYDUVAL GMBH | 德国 | $461 |
| 2024-12-25 | 非纺织润滑剂 | MOLYDUVAL GMBH | 德国 | $1.5K |
| 2024-02-03 | 非纺织润滑剂 | MOLYDUVAL GMBH | 德国 | $328 |
| 2024-02-03 | 非纺织润滑剂 | MOLYDUVAL GMBH | 德国 | $410 |
| 2024-02-03 | 非纺织润滑剂 | MOLYDUVAL GMBH | 德国 | $1.0K |
| 2024-02-03 | 非轻质石油 | MOLYDUVAL GMBH | 德国 | $245 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 初级硅氧烷 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.0K |
| 2023-04-18 | 非轻质石油 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.1K |
| 2023-01-30 | 非轻质石油 | CX TECHNOLOGY (VN) CORP ORATION | 越南 | $1.1K |