Tan Ca Loi Commerce & International Transport Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Vận Tải Quốc Tế Tân Cả Lợi

0
进口笔数
232
出口笔数
$0
进口金额
$1.19M
出口金额
最近进口
2025-06-24
最近出口
0
供应商数
108
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $80.2K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $278 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $695 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $787 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.2K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $68.9K · 14 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $278 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $695 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $787 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0101304558
企查查编码QVN9XF4E3T
成立日期2002-04-12
联系地址B42-TT19 khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ TÂN CẢ LỢI
企业英文名称TAN CA LOI COMMERCE AND INTERNATIONAL TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址B42-TT19 khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
电话0435144461
邮箱info@tclfreight.com.vn
传真0435144464
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
460211竹编篮筐
400700硫化橡胶绳
460212藤编篮筐
732394搪钢家用器具
190219未煮意面
620690其他女式衬衫
630790其他纺织制品
460290非植物编织品
620469女式纺织长裤

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本42$408.3K
越南26$257.5K
德国45$162.9K
捷克5$86.1K
法国25$56.2K
韩国6$43.4K
巴拿马7$31.5K
英国6$29.1K
澳大利亚18$23.0K
安哥拉2$20.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 108)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzuki Gumyo Co., Ltd.日本17$351.6K硫化橡胶绳、硫化橡胶板片
Golden Horse Asian Food s.r.o.越南7$112.9K其他食品制剂、制备面食
Danmoi Voigt & Otto Gbr德国19$93.3K搪钢家用器具、刀具
Asia Sky Handels und Consulting GmbH德国5$57.0K竹编篮筐、其他陶瓷制品
Amadeus S.A.法国15$29.1K竹编篮筐、非植物编织品
Yugen Gaisha C & D日本17$21.3K植物纤维制品、藤编篮筐
Huong Sen S.A.巴拿马3$18.4K未煮意面、其他食品制剂
Her Shed Apparel + Home澳大利亚11$17.9K床上被子、其他寝具
Daniela Tovazzi S.r.l.意大利24$7.2K其他女式衬衫、女式纺织长裤
K. L. Hogg澳大利亚4$3.3K搪钢家用器具

近期贸易明细

出口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-24瓷制装饰品TRAC THANH PHUONG THAO美国$769
2025-06-09瓷餐具MARIE PIERRE ROUBIN法国$513
2025-06-09瓷制装饰品MARIE PIERRE ROUBIN法国$380
2025-06-03瓷制装饰品PT ITE RUELLE SARL NGUYEN HUYNH PHUONG TRANG瑞士$20
2025-06-03瓷餐具PT ITE RUELLE SARL NGUYEN HUYNH PHUONG TRANG瑞士$160
2025-06-03瓷餐具PT ITE RUELLE SARL NGUYEN HUYNH PHUONG TRANG瑞士$63
2025-06-03瓷餐具PT ITE RUELLE SARL NGUYEN HUYNH PHUONG TRANG瑞士$120
2025-06-03瓷餐具PT ITE RUELLE SARL NGUYEN HUYNH PHUONG TRANG瑞士$80
2025-06-03瓷制装饰品PT ITE RUELLE SARL NGUYEN HUYNH PHUONG TRANG瑞士$15
2025-06-03瓷餐具PT ITE RUELLE SARL NGUYEN HUYNH PHUONG TRANG瑞士$75

相关企业 · 同类产品

Tan Ca Loi Commerce & International Transport Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →