Tan Ca Loi Commerce & International Transport Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 232 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Vận Tải Quốc Tế Tân Cả Lợi
0
进口笔数
232
出口笔数
$0
进口金额
$1.19M
出口金额
—
最近进口
2025-06-24
最近出口
0
供应商数
108
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101304558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9XF4E3T |
| 成立日期 | 2002-04-12 |
| 联系地址 | B42-TT19 khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI QUỐC TẾ TÂN CẢ LỢI |
| 企业英文名称 | TAN CA LOI COMMERCE AND INTERNATIONAL TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B42-TT19 khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 电话 | 0435144461 |
| 邮箱 | info@tclfreight.com.vn |
| 传真 | 0435144464 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 732394 | 搪钢家用器具 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 42 | $408.3K |
| 越南 | 26 | $257.5K |
| 德国 | 45 | $162.9K |
| 捷克 | 5 | $86.1K |
| 法国 | 25 | $56.2K |
| 韩国 | 6 | $43.4K |
| 巴拿马 | 7 | $31.5K |
| 英国 | 6 | $29.1K |
| 澳大利亚 | 18 | $23.0K |
| 安哥拉 | 2 | $20.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 108)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzuki Gumyo Co., Ltd. | 日本 | 17 | $351.6K | 硫化橡胶绳、硫化橡胶板片 |
| Golden Horse Asian Food s.r.o. | 越南 | 7 | $112.9K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Danmoi Voigt & Otto Gbr | 德国 | 19 | $93.3K | 搪钢家用器具、刀具 |
| Asia Sky Handels und Consulting GmbH | 德国 | 5 | $57.0K | 竹编篮筐、其他陶瓷制品 |
| Amadeus S.A. | 法国 | 15 | $29.1K | 竹编篮筐、非植物编织品 |
| Yugen Gaisha C & D | 日本 | 17 | $21.3K | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
| Huong Sen S.A. | 巴拿马 | 3 | $18.4K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Her Shed Apparel + Home | 澳大利亚 | 11 | $17.9K | 床上被子、其他寝具 |
| Daniela Tovazzi S.r.l. | 意大利 | 24 | $7.2K | 其他女式衬衫、女式纺织长裤 |
| K. L. Hogg | 澳大利亚 | 4 | $3.3K | 搪钢家用器具 |
近期贸易明细
出口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 瓷制装饰品 | TRAC THANH PHUONG THAO | 美国 | $769 |
| 2025-06-09 | 瓷餐具 | MARIE PIERRE ROUBIN | 法国 | $513 |
| 2025-06-09 | 瓷制装饰品 | MARIE PIERRE ROUBIN | 法国 | $380 |
| 2025-06-03 | 瓷制装饰品 | PT ITE RUELLE SARL NGUYEN HUYNH PHUONG TRANG | 瑞士 | $20 |
| 2025-06-03 | 瓷餐具 | PT ITE RUELLE SARL NGUYEN HUYNH PHUONG TRANG | 瑞士 | $160 |
| 2025-06-03 | 瓷餐具 | PT ITE RUELLE SARL NGUYEN HUYNH PHUONG TRANG | 瑞士 | $63 |
| 2025-06-03 | 瓷餐具 | PT ITE RUELLE SARL NGUYEN HUYNH PHUONG TRANG | 瑞士 | $120 |
| 2025-06-03 | 瓷餐具 | PT ITE RUELLE SARL NGUYEN HUYNH PHUONG TRANG | 瑞士 | $80 |
| 2025-06-03 | 瓷制装饰品 | PT ITE RUELLE SARL NGUYEN HUYNH PHUONG TRANG | 瑞士 | $15 |
| 2025-06-03 | 瓷餐具 | PT ITE RUELLE SARL NGUYEN HUYNH PHUONG TRANG | 瑞士 | $75 |