Dong Son Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 475 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
6
进口笔数
475
出口笔数
$41.8K
进口金额
$7.99M
出口金额
2024-05-06
最近进口
2025-03-04
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201911147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ83Q36 |
| 成立日期 | 2018-11-06 |
| 联系地址 | Số 6/63/161 Phương Lưu, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐÔNG SƠN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONG SON VIETNAM TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6/63/161 Phương Lưu, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84906109088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847730 | 吹塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $34.6K |
| 越南 | 4 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 475 | $7.99M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Bezos Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.6K | 其他机器刀具、硫化泡沫橡胶 |
| Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.1K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 347 | $7.39M | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 100 | $495.3K | 染色合成针织布、窄幅弹性织物 |
| Jasan Textile Co., Ltd. | 越南 | 14 | $53.9K | 印刷标签、智能卡 |
| Jasan Socks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $53.9K | 印刷标签、智能卡 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 自粘塑料片 | Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2024-04-22 | 自粘塑料片 | Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2024-04-20 | 吹塑机 | Xiamen Bezos Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $13.9K |
| 2024-04-20 | 其他橡塑机械 | Xiamen Bezos Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2024-03-29 | 自粘塑料片 | Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $995 |
| 2024-03-23 | 自粘塑料片 | Vietnam Adhes Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $996 |
| 2023-05-24 | 其他橡塑机械 | Xiamen Bezos Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2023-05-24 | 其他橡塑机械 | Xiamen Bezos Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
出口(共 475)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 聚乙烯袋 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2025-03-04 | 乙烯聚合物塑料 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2025-03-04 | 聚乙烯袋 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-03-04 | 聚乙烯袋 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2025-03-04 | 自粘塑料卷 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2025-03-04 | 乙烯聚合物塑料 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $945 |
| 2025-03-04 | 聚乙烯袋 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $873 |
| 2025-03-04 | 聚乙烯袋 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2025-03-04 | 聚乙烯袋 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $49 |
| 2025-03-04 | 非乙烯塑料袋 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $123 |