Anna Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ANNA
0
进口笔数
105
出口笔数
$0
进口金额
$172.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801097434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM27YY2T |
| 成立日期 | 2014-10-21 |
| 联系地址 | Thôn Tống Thượng, Xã Quang Thành, Thị xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANNA |
| 企业英文名称 | ANNA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tống Thượng, Xã Nam An Phụ, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842203823389 |
| 邮箱 | thanhtao129@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $155.9K |
| 柬埔寨 | 1 | $16.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 27 | $92.3K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $36.4K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| CE & P CORP LTD | 柬埔寨 | 1 | $16.0K | 绝缘电线、其他钢铁管件 |
| Almus Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $13.7K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 18 | $10.2K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| OKI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SK Facade (VN) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 铝合金型材、铝制结构体 |
近期贸易明细
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $525 |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | OGK HANOI CO LTD | 越南 | $439 |
| 2026-04-21 | 其他泡沫塑料 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $47 |
| 2026-04-21 | 其他泡沫塑料 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $158 |
| 2026-04-21 | 其他泡沫塑料 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $71 |
| 2026-04-21 | 其他泡沫塑料 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $61 |
| 2026-04-21 | 其他泡沫塑料 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $209 |
| 2026-04-15 | 其他塑料包装制品 | SK FACADE (VN) LTD CO | 越南 | $326 |
| 2026-04-03 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH KEIN HING MURAMOTO (VIET NAM) | 越南 | $589 |