Phu Quy NEG Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHú QUý NEG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$11.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-11
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702452429 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQVNEF04 |
| 成立日期 | 2016-04-07 |
| 联系地址 | số 100, đường D8, khu 4, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚ QUÝ NEG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 100, đường D8, khu 4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 7310 - Quảng cáo 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84364036160 |
| 邮箱 | phuquyneg1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $11.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Chunju Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.9K | 吸尘器零件、瓦楞纸箱 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 藤柳家具 | CHUNJU ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2024-12-27 | 其他泡沫塑料 | CHUNJU ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2024-12-27 | 粘聚云母片 | CHUNJU ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $371 |
| 2024-12-27 | 非玻璃化转印纸 | CHUNJU ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2024-12-27 | 非泡沫塑料片 | CHUNJU ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-12-27 | 金属标牌 | CHUNJU ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $59 |
| 2024-12-27 | 其他泡沫塑料 | CHUNJU ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2024-12-27 | 金属标牌 | CHUNJU ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $89 |
| 2024-12-27 | 金属标牌 | CHUNJU ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $95 |
| 2024-12-27 | 非泡沫塑料片 | CHUNJU ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |