Trung Dung Vina Services & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 576 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TRUNG DũNG VINA

1
进口笔数
576
出口笔数
$17.4K
进口金额
$96.09M
出口金额
2025-10-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $307.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $307.7K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $261.9K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $218.7K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $196.4K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $297.3K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 24 笔2025-10进口 $17.4K · 1 笔出口 $44.1K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 44 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $307.7K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.9K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 11 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.8K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $261.9K · 21 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $218.7K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $196.4K · 16 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $100.1K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.1K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $54.9K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 24 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 17 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $297.3K · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.6K · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 24 笔2025-10进口 $17.4K · 1 笔出口 $44.1K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $122.1K · 44 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 22 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 19 笔

工商档案

企业注册号2300984534
企查查编码QVN46DE3Y0
成立日期2017-05-29
联系地址197 Nguyễn Cao, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUNG DŨNG VINA
企业英文名称TRUNG DUNG VINA SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 74 Luy Lâu, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84983313256
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
490890非玻璃化转印纸
401519非医用橡胶手套
681490云母制品
491199其他印刷品
482190未印刷标签
391910自粘塑料卷
340290工业清洁制剂
392490塑料家用制品
960830钢笔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$17.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南576$96.09M
中国1$24

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Tugu Storage Equipment Co., Ltd.中国1$17.4K非乙烯塑料袋、纸制包装容器

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxshare ICT (Vietnam) Ltd.越南147$92.41M其他塑料制品、其他钢铁制品
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南198$3.19M其他电子IC、其他塑料制品
Luxshare Co., Ltd.越南15$77.9K其他塑料制品、自粘塑料片
Biel Crystal Technology Production Co., Ltd.越南23$66.2K其他塑料制品、自粘塑料片
Luxshare ICT (Nghe An) Ltd.越南27$65.4K其他塑料制品、其他电子IC
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南47$55.6K通信设备零件、自粘塑料片
Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An)越南19$36.6K印刷标签、自粘塑料片
Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd.越南38$28.8K其他塑料制品、自粘塑料片
Fousine Vietnam Technology Co., Ltd.越南29$27.3K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd.越南8$21.2K其他电子IC、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27非乙烯塑料袋SHANGHAI TUGU STORAGE EQUIPMENT CO. LTD.中国$17.4K

出口(共 576)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他印刷品BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$478
2026-04-29矿泉水及汽水LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD越南$992
2026-04-29矿泉水及汽水LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD越南$992
2026-04-29矿泉水及汽水LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD越南$96
2026-04-29矿泉水及汽水LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD越南$96
2026-04-29其他印刷品BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$478
2026-04-29非玻璃化转印纸LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD越南$99
2026-04-29云母制品LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD越南$17
2026-04-29云母制品LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD越南$15
2026-04-29云母制品LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD越南$214

相关企业 · 同类产品

Trung Dung Vina Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →