Trung Dung Vina Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 576 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TRUNG DũNG VINA
1
进口笔数
576
出口笔数
$17.4K
进口金额
$96.09M
出口金额
2025-10-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300984534 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46DE3Y0 |
| 成立日期 | 2017-05-29 |
| 联系地址 | 197 Nguyễn Cao, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRUNG DŨNG VINA |
| 企业英文名称 | TRUNG DUNG VINA SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74 Luy Lâu, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84983313256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 681490 | 云母制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 960830 | 钢笔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $17.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 576 | $96.09M |
| 中国 | 1 | $24 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Tugu Storage Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 非乙烯塑料袋、纸制包装容器 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 147 | $92.41M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 198 | $3.19M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Luxshare Co., Ltd. | 越南 | 15 | $77.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Biel Crystal Technology Production Co., Ltd. | 越南 | 23 | $66.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Luxshare ICT (Nghe An) Ltd. | 越南 | 27 | $65.4K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 47 | $55.6K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Luxshare ICT Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 19 | $36.6K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $28.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 29 | $27.3K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Micro Commercial Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $21.2K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 非乙烯塑料袋 | SHANGHAI TUGU STORAGE EQUIPMENT CO. LTD. | 中国 | $17.4K |
出口(共 576)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-29 | 矿泉水及汽水 | LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $992 |
| 2026-04-29 | 矿泉水及汽水 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $992 |
| 2026-04-29 | 矿泉水及汽水 | LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-29 | 矿泉水及汽水 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $96 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $478 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $99 |
| 2026-04-29 | 云母制品 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-29 | 云母制品 | LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 云母制品 | LUXSHARE-ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $214 |