BCS Construction Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他硬塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG BCS
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$13.8K
出口金额
—
最近进口
2023-03-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314821078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1Y0KUN |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | 400/18 Tô Ngọc Vân, Khu Phố 5, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG BCS |
| 企业英文名称 | BCS CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 400/18 Tô Ngọc Vân, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0707748078 |
| 邮箱 | huuthobcs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.8K | 其他硬塑料管、其他塑料管材 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-11 | 电视数码摄像机 | CTY TNHH LONG SON INTER FOODS | 越南 | $2.4K |
| 2023-03-11 | 绝缘电线 | CTY TNHH LONG SON INTER FOODS | 越南 | $1.3K |
| 2023-03-11 | 铜绕组线 | CTY TNHH LONG SON INTER FOODS | 越南 | $18 |
| 2023-03-11 | 电视数码摄像机 | CTY TNHH LONG SON INTER FOODS | 越南 | $251 |
| 2023-03-11 | 其他电路开关装置 | CTY TNHH LONG SON INTER FOODS | 越南 | $34 |
| 2023-03-11 | 存储单元 | CTY TNHH LONG SON INTER FOODS | 越南 | $1.0K |
| 2023-03-11 | 其他塑料管材 | CTY TNHH LONG SON INTER FOODS | 越南 | $940 |
| 2023-03-11 | 其他硬塑料管 | CTY TNHH LONG SON INTER FOODS | 越南 | $61 |
| 2023-03-11 | 铜绕组线 | CTY TNHH LONG SON INTER FOODS | 越南 | $128 |
| 2023-03-11 | 存储单元 | CTY TNHH LONG SON INTER FOODS | 越南 | $645 |