Quang Minh Aluminum Furniture & Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 铝合金管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHôM NộI THấT Và CôNG NGHIệP QUANG MINH
93
进口笔数
32
出口笔数
$1.12M
进口金额
$142.7K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-01-07
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108780115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0QMRQE |
| 成立日期 | 2019-06-11 |
| 联系地址 | Số 365, tổ 13, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÔM NỘI THẤT VÀ CÔNG NGHIỆP QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH ALUMINUM FURNITURE AND INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 365, tổ 13, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84904536899 |
| 邮箱 | nhomdinhhinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 59.9829亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760820 | 铝合金管 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 760820 | 铝合金管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $1.12M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $142.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $933.2K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 12 | $91.0K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $90.9K | 铝合金型材、铝合金型材 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $57.7K | 铝合金型材、木托盘 |
| Fujix Electronic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $52.8K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.4K | 铝废料、其他液化石油气 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $9.0K | 其他液化石油气、金属模具(非注塑) |
| PCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $377 | 摩托车及配件、瓦楞纸箱 |
| PCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $377 | 摩托车及配件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 可互换金属模具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-13 | 可互换金属模具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-27 | 铝合金管 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.3K |
| 2026-02-24 | 铝合金管 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2026-02-12 | 铝合金管 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-01-30 | 铝合金管 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.2K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 可互换金属模具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-01-07 | 可互换金属模具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $651 |
| 2026-01-05 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $651 |
| 2026-01-05 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $651 |
| 2026-01-03 | 可互换金属模具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-01-03 | 可互换金属模具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-03 | 可互换金属模具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $724 |
| 2026-01-03 | 可互换金属模具 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-30 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $723 |
| 2025-12-30 | 可互换金属模具 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |