GLOBAL ENGINEERING GROUP CO., LTD.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLOBAL ENGINEERING GROUP
2
进口笔数
1
出口笔数
$55.4K
进口金额
$71.9K
出口金额
2026-06-01
最近进口
2026-06-04
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108802351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V7YT52 |
| 成立日期 | 2019-06-28 |
| 联系地址 | Số nhà 24, ngõ 26, đường 19/5, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLOBAL ENGINEERING GROUP |
| 企业英文名称 | VU GIA INTERNATIONAL TRAVEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 2108, Tầng 21, Tòa nhà Vinaconex Diamond, Số 459C đường Bạch Mai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84812136556 |
| 邮箱 | globalengineeringvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 901390 | 光学零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 901390 | 光学零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $55.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $71.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOPTICA Photonics SE | 德国 | 1 | $55.4K | 非二极管激光器、光学零件 |
| Alzchem Trostberg GmbH | 德国 | 1 | $12 | 腈基化合物、亚胺衍生物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AFIO TRADE GROUP, PT | 印度尼西亚 | 1 | $71.9K | 非二极管激光器、光学零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 其他化学制剂 | Alzchem Trostberg GmbH | 德国 | $12 |
| 2026-05-15 | 光学零件 | TOPTICA Photonics SE | 德国 | $3.0K |
| 2026-05-15 | 光学零件 | TOPTICA Photonics SE | 德国 | $4.8K |
| 2026-05-15 | 非二极管激光器 | TOPTICA Photonics SE | 德国 | $47.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 光学零件 | AFIO TRADE GROUP, PT | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2026-06-04 | 光学零件 | AFIO TRADE GROUP, PT | 印度尼西亚 | $6.3K |
| 2026-06-04 | 非二极管激光器 | AFIO TRADE GROUP, PT | 印度尼西亚 | $61.7K |