Tung Loc Solar Power Technology Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHúC THịNH QN
91
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702033559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8X2H462 |
| 成立日期 | 2020-02-17 |
| 联系地址 | Tổ 5, Khu 1A, Phường Quang Hanh, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÚC THỊNH QN |
| 企业英文名称 | PHUCTHINH QN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Khu 1A, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0812818188 |
| 邮箱 | phucthinhqn68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 91 | $1.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Guanshi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 79 | $1.32M | 其他车辆零件、车桥及零件 |
| Guangxi Dongxing Yingda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $120.6K | 绘图仪器、LED照明装置 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Quanzhou Zhongke Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Shenzhen Yue Yang (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.7K | 塑料家用制品、玩具模型 |
| Shandong Guanshi International Trade Co., Ltd. | 2 | $25.0K | 发动机泵、其他气泵 | |
| Sinotruk Group International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.8K | 火花点火发动机零件、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | SHANDONG GUANSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG GUANSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $768 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | SHANDONG GUANSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | SHANDONG GUANSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $151 |
| 2026-04-07 | 钢制弹簧片 | SHANDONG GUANSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $256 |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG GUANSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $241 |
| 2026-04-07 | 钢制弹簧片 | SHANDONG GUANSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $632 |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANDONG GUANSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $196 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | SHANDONG GUANSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $158 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | SHANDONG GUANSHI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $158 |