TRUONG HUNG CO., LTD

越南出口商 · 出口 738 笔 · 主营 改性淀粉

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Trường Hưng

283
进口笔数
738
出口笔数
$26.63M
进口金额
$49.14M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-08-28
最近出口
49
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.91M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 3 笔2023-11进口 $1.27M · 25 笔出口 $958.0K · 11 笔2023-12进口 $377.2K · 8 笔出口 $1.83M · 20 笔2024-01进口 $1.07M · 19 笔出口 $672.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 14 笔2024-03进口 $673.6K · 8 笔出口 $1.37M · 14 笔2024-04进口 $381.0K · 4 笔出口 $1.55M · 19 笔2024-05进口 $777.7K · 3 笔出口 $1.01M · 14 笔2024-06进口 $238.8K · 5 笔出口 $467.8K · 11 笔2024-07进口 $1.20M · 11 笔出口 $862.7K · 15 笔2024-08进口 $707.6K · 7 笔出口 $1.18M · 15 笔2024-09进口 $1.08M · 11 笔出口 $1.91M · 20 笔2024-10进口 $928.0K · 7 笔出口 $1.12M · 16 笔2024-11进口 $919.5K · 7 笔出口 $549.4K · 12 笔2024-12进口 $879.4K · 8 笔出口 $809.4K · 15 笔2025-01进口 $723.0K · 5 笔出口 $929.7K · 18 笔2025-02进口 $696.0K · 8 笔出口 $737.7K · 17 笔2025-03进口 $599.2K · 6 笔出口 $1.15M · 20 笔2025-04进口 $507.8K · 6 笔出口 $809.6K · 17 笔2025-05进口 $207.0K · 3 笔出口 $1.11M · 24 笔2025-06进口 $526.4K · 5 笔出口 $1.25M · 29 笔2025-07进口 $439.8K · 4 笔出口 $1.42M · 28 笔2025-08进口 $329.7K · 5 笔出口 $1.77M · 34 笔2025-09进口 $621.8K · 6 笔出口 $1.37M · 24 笔2025-10进口 $560.3K · 10 笔出口 $1.18M · 22 笔2025-11进口 $555.6K · 6 笔出口 $891.7K · 16 笔2025-12进口 $532.8K · 5 笔出口 $1.50M · 30 笔2026-01进口 $893.9K · 8 笔出口 $1.28M · 23 笔2026-02进口 $368.7K · 5 笔出口 $1.13M · 19 笔2026-03进口 $189.3K · 3 笔出口 $877.8K · 16 笔2026-04进口 $1.50M · 9 笔出口 $1.81M · 22 笔2026-05进口 $376.3K · 4 笔出口 $931.4K · 12 笔2026-06进口 $1.12M · 12 笔出口 $623.9K · 10 笔2026-07进口 $729.1K · 5 笔出口 $1.19M · 13 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $435.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.1K · 3 笔2023-11进口 $1.27M · 25 笔出口 $958.0K · 11 笔2023-12进口 $377.2K · 8 笔出口 $1.83M · 20 笔2024-01进口 $1.07M · 19 笔出口 $672.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 14 笔2024-03进口 $673.6K · 8 笔出口 $1.37M · 14 笔2024-04进口 $381.0K · 4 笔出口 $1.55M · 19 笔2024-05进口 $777.7K · 3 笔出口 $1.01M · 14 笔2024-06进口 $238.8K · 5 笔出口 $467.8K · 11 笔2024-07进口 $1.20M · 11 笔出口 $862.7K · 15 笔2024-08进口 $707.6K · 7 笔出口 $1.18M · 15 笔2024-09进口 $1.08M · 11 笔出口 $1.91M · 20 笔2024-10进口 $928.0K · 7 笔出口 $1.12M · 16 笔2024-11进口 $919.5K · 7 笔出口 $549.4K · 12 笔2024-12进口 $879.4K · 8 笔出口 $809.4K · 15 笔2025-01进口 $723.0K · 5 笔出口 $929.7K · 18 笔2025-02进口 $696.0K · 8 笔出口 $737.7K · 17 笔2025-03进口 $599.2K · 6 笔出口 $1.15M · 20 笔2025-04进口 $507.8K · 6 笔出口 $809.6K · 17 笔2025-05进口 $207.0K · 3 笔出口 $1.11M · 24 笔2025-06进口 $526.4K · 5 笔出口 $1.25M · 29 笔2025-07进口 $439.8K · 4 笔出口 $1.42M · 28 笔2025-08进口 $329.7K · 5 笔出口 $1.77M · 34 笔2025-09进口 $621.8K · 6 笔出口 $1.37M · 24 笔2025-10进口 $560.3K · 10 笔出口 $1.18M · 22 笔2025-11进口 $555.6K · 6 笔出口 $891.7K · 16 笔2025-12进口 $532.8K · 5 笔出口 $1.50M · 30 笔2026-01进口 $893.9K · 8 笔出口 $1.28M · 23 笔2026-02进口 $368.7K · 5 笔出口 $1.13M · 19 笔2026-03进口 $189.3K · 3 笔出口 $877.8K · 16 笔2026-04进口 $1.50M · 9 笔出口 $1.81M · 22 笔2026-05进口 $376.3K · 4 笔出口 $931.4K · 12 笔2026-06进口 $1.12M · 12 笔出口 $623.9K · 10 笔2026-07进口 $729.1K · 5 笔出口 $1.19M · 13 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $435.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号3702328950
企查查编码QVNG51YFF0
成立日期2014-12-11
联系地址Số 39/3 khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRƯỜNG HƯNG
企业英文名称TRUONG HUNG CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô S14 - A2, Đường N2, Cụm Công Nghiệp Thành phố Đẹp, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话06503618638
邮箱truonghungmachinery@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本468.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846599其他木工机床
846595木材钻孔机
071410高淀粉木薯
846593木材研磨机
846592木工机床
846591木材锯床
846520硬质材料加工中心
842119其他离心机
842191离心机零件
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
350510改性淀粉
110814木薯淀粉
110819其他淀粉
842191离心机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国132$12.79M
中国台湾80$7.96M
柬埔寨40$1.92M
德国13$1.87M
荷兰4$807.0K
瑞典5$652.4K
泰国7$608.5K
越南2$22.5K
波兰1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国307$28.73M
日本156$10.55M
菲律宾67$3.19M
荷兰9$740.6K
印度48$710.2K
斯里兰卡47$521.2K
越南7$472.8K
韩国23$467.1K
中国香港10$295.8K
中国台湾2$149.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boluo County Changfeng Precision Machinery & Equipment Co., Ltd.中国43$4.04M硬质材料加工中心、木材钻孔机
H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD.中国43$3.34M其他木工机床、木材钻孔机
JUN SHIAU MACHINERY CO LTD中国台湾15$1.88M木材研磨机、8465机器零件
SHEN KO MACHINE CO LTD中国台湾19$1.70M木工机床、传动轴及曲柄
Dongguan Bestrading Imp. & Exp. Co., Ltd.中国16$1.58M其他木工机床、木材锯床
TECHNIK ASSOCIATES INC中国台湾13$1.07M木工机床刀片、其他木工机床
G. Larsson Starch Technology AB瑞典7$1.01M食品机械零件、其他机器刀具
V.D. CAM Import Export Co., Ltd.越南20$960.0K高淀粉木薯、带壳腰果
Khon Sokhan Trading Co., Ltd.越南20$960.0K高淀粉木薯、带壳腰果
Ganzhou Chenzhan Woodworking Machinery Co., Ltd.中国8$946.0K木材钻孔机、木工机床

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Tiansheng International Trading Co., Ltd.中国171$17.61M改性淀粉
Daiwa Fine Chemicals Co., Ltd.日本127$9.70M改性淀粉、非活性酵母
Guangxi Tian Sheng Starch Technology Co., Ltd.中国19$2.36M改性淀粉
GUANGXI TIANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD.20$1.98M改性淀粉
Mapleway International Distribution菲律宾28$1.61M其他食品制剂、蛋白浓缩物
Xiamen Yuqiu Import & Export Trade Co., Ltd.中国20$1.47M改性淀粉、木薯淀粉
Mapleway International Distributors Corp.菲律宾22$1.03M改性淀粉、纸制包装容器
Itochu Food Sales & Marketing Co., Ltd.中国24$550.5K改性淀粉
Nutrano Foods LLP印度34$460.7K无糖可可粉、改性淀粉
Dowon Corp.韩国20$400.4K改性淀粉、低吸水率瓷砖

近期贸易明细

进口(共 283)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他木工机床DONGGUAN WINNING FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD中国$74.0K
2026-07-23木材钻孔机Ganzhou Chenzhan Woodworking Machinery Co., Ltd.中国$40.0K
2026-07-23木材钻孔机Ganzhou Chenzhan Woodworking Machinery Co., Ltd.中国$60.0K
2026-07-15其他木工机床DONGGUAN WINNING FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD中国$42.8K
2026-07-15其他木工机床DONGGUAN WINNING FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD中国$169.7K
2026-07-15木材钻孔机DONGGUAN WINNING FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD中国$107.9K
2026-07-15木材钻孔机DONGGUAN WINNING FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD中国$61.0K
2026-07-14钢制圆锯片H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD.中国$4.8K
2026-07-14钢制圆锯片H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD.中国$1.5K
2026-07-14其他木工机床H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD.中国$10.8K

出口(共 738)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-28改性淀粉Mapleway International Distribution菲律宾$75.7K
2026-08-28改性淀粉Mapleway International Distribution菲律宾$75.7K
2026-08-28改性淀粉Mapleway International Distribution菲律宾$75.7K
2026-08-28改性淀粉Mapleway International Distribution菲律宾$28.4K
2026-08-28改性淀粉Mapleway International Distribution菲律宾$75.7K
2026-08-28改性淀粉Mapleway International Distribution菲律宾$28.4K
2026-08-28改性淀粉Mapleway International Distribution菲律宾$75.7K
2026-07-27改性淀粉Daiwa Fine Chemicals Co., Ltd.日本$226.4K
2026-07-25改性淀粉Daiwa Fine Chemicals Co., Ltd.日本$129.2K
2026-07-23改性淀粉Daiwa Fine Chemicals Co., Ltd.日本$123.3K

相关企业 · 同类产品

TRUONG HUNG CO., LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →