TRUONG HUNG CO., LTD
越南出口商 · 出口 738 笔 · 主营 改性淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trường Hưng
283
进口笔数
738
出口笔数
$26.63M
进口金额
$49.14M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-08-28
最近出口
49
供应商数
78
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702328950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG51YFF0 |
| 成立日期 | 2014-12-11 |
| 联系地址 | Số 39/3 khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG HƯNG |
| 企业英文名称 | TRUONG HUNG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô S14 - A2, Đường N2, Cụm Công Nghiệp Thành phố Đẹp, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 06503618638 |
| 邮箱 | truonghungmachinery@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 468.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846520 | 硬质材料加工中心 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 842191 | 离心机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 132 | $12.79M |
| 中国台湾 | 80 | $7.96M |
| 柬埔寨 | 40 | $1.92M |
| 德国 | 13 | $1.87M |
| 荷兰 | 4 | $807.0K |
| 瑞典 | 5 | $652.4K |
| 泰国 | 7 | $608.5K |
| 越南 | 2 | $22.5K |
| 波兰 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 307 | $28.73M |
| 日本 | 156 | $10.55M |
| 菲律宾 | 67 | $3.19M |
| 荷兰 | 9 | $740.6K |
| 印度 | 48 | $710.2K |
| 斯里兰卡 | 47 | $521.2K |
| 越南 | 7 | $472.8K |
| 韩国 | 23 | $467.1K |
| 中国香港 | 10 | $295.8K |
| 中国台湾 | 2 | $149.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boluo County Changfeng Precision Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 43 | $4.04M | 硬质材料加工中心、木材钻孔机 |
| H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD. | 中国 | 43 | $3.34M | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| JUN SHIAU MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 15 | $1.88M | 木材研磨机、8465机器零件 |
| SHEN KO MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 19 | $1.70M | 木工机床、传动轴及曲柄 |
| Dongguan Bestrading Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.58M | 其他木工机床、木材锯床 |
| TECHNIK ASSOCIATES INC | 中国台湾 | 13 | $1.07M | 木工机床刀片、其他木工机床 |
| G. Larsson Starch Technology AB | 瑞典 | 7 | $1.01M | 食品机械零件、其他机器刀具 |
| V.D. CAM Import Export Co., Ltd. | 越南 | 20 | $960.0K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 20 | $960.0K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Ganzhou Chenzhan Woodworking Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $946.0K | 木材钻孔机、木工机床 |
下游采购商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tiansheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 171 | $17.61M | 改性淀粉 |
| Daiwa Fine Chemicals Co., Ltd. | 日本 | 127 | $9.70M | 改性淀粉、非活性酵母 |
| Guangxi Tian Sheng Starch Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.36M | 改性淀粉 |
| GUANGXI TIANSHENG INTERNATIONAL TRADING CO., LTD. | 20 | $1.98M | 改性淀粉 | |
| Mapleway International Distribution | 菲律宾 | 28 | $1.61M | 其他食品制剂、蛋白浓缩物 |
| Xiamen Yuqiu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.47M | 改性淀粉、木薯淀粉 |
| Mapleway International Distributors Corp. | 菲律宾 | 22 | $1.03M | 改性淀粉、纸制包装容器 |
| Itochu Food Sales & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 24 | $550.5K | 改性淀粉 |
| Nutrano Foods LLP | 印度 | 34 | $460.7K | 无糖可可粉、改性淀粉 |
| Dowon Corp. | 韩国 | 20 | $400.4K | 改性淀粉、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 283)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他木工机床 | DONGGUAN WINNING FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $74.0K |
| 2026-07-23 | 木材钻孔机 | Ganzhou Chenzhan Woodworking Machinery Co., Ltd. | 中国 | $40.0K |
| 2026-07-23 | 木材钻孔机 | Ganzhou Chenzhan Woodworking Machinery Co., Ltd. | 中国 | $60.0K |
| 2026-07-15 | 其他木工机床 | DONGGUAN WINNING FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $42.8K |
| 2026-07-15 | 其他木工机床 | DONGGUAN WINNING FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $169.7K |
| 2026-07-15 | 木材钻孔机 | DONGGUAN WINNING FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $107.9K |
| 2026-07-15 | 木材钻孔机 | DONGGUAN WINNING FOREIGN TRADE SERVICE CO.,LTD | 中国 | $61.0K |
| 2026-07-14 | 钢制圆锯片 | H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2026-07-14 | 钢制圆锯片 | H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-14 | 其他木工机床 | H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD. | 中国 | $10.8K |
出口(共 738)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-28 | 改性淀粉 | Mapleway International Distribution | 菲律宾 | $75.7K |
| 2026-08-28 | 改性淀粉 | Mapleway International Distribution | 菲律宾 | $75.7K |
| 2026-08-28 | 改性淀粉 | Mapleway International Distribution | 菲律宾 | $75.7K |
| 2026-08-28 | 改性淀粉 | Mapleway International Distribution | 菲律宾 | $28.4K |
| 2026-08-28 | 改性淀粉 | Mapleway International Distribution | 菲律宾 | $75.7K |
| 2026-08-28 | 改性淀粉 | Mapleway International Distribution | 菲律宾 | $28.4K |
| 2026-08-28 | 改性淀粉 | Mapleway International Distribution | 菲律宾 | $75.7K |
| 2026-07-27 | 改性淀粉 | Daiwa Fine Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $226.4K |
| 2026-07-25 | 改性淀粉 | Daiwa Fine Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $129.2K |
| 2026-07-23 | 改性淀粉 | Daiwa Fine Chemicals Co., Ltd. | 日本 | $123.3K |