LE CUONG PACKAGING PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT BAO Bì Lê CườNG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$13.7K
出口金额
—
最近进口
2024-06-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901009544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU7TTE0 |
| 成立日期 | 2017-04-14 |
| 联系地址 | Khu dân cư mới, Xã Như Quỳnh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ LÊ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | LE CUONG PACKAGING PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu dân cư mới, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84977544408 |
| 邮箱 | baobilecuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 47亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $13.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MYUNG JIN INC | 越南 | 6 | $13.7K | 聚乙烯袋、橡塑浸渍纱线 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 聚乙烯袋 | MYUNG JIN INC | 越南 | $472 |
| 2024-06-11 | 聚乙烯袋 | MYUNG JIN INC | 越南 | $735 |
| 2024-06-11 | 聚乙烯袋 | MYUNG JIN INC | 越南 | $133 |
| 2024-06-11 | 聚乙烯袋 | MYUNG JIN INC | 越南 | $292 |
| 2024-06-11 | 聚乙烯袋 | MYUNG JIN INC | 越南 | $21 |
| 2024-06-11 | 聚乙烯袋 | MYUNG JIN INC | 越南 | $187 |
| 2024-06-11 | 聚乙烯袋 | MYUNG JIN INC | 越南 | $296 |
| 2024-06-11 | 聚乙烯袋 | MYUNG JIN INC | 越南 | $67 |
| 2024-06-11 | 聚乙烯袋 | MYUNG JIN INC | 越南 | $107 |
| 2024-06-11 | 聚乙烯袋 | MYUNG JIN INC | 越南 | $53 |