Bong Nguyen Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 773 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BồNG NGUYêN VIệT NAM
13
进口笔数
773
出口笔数
$58.6K
进口金额
$4.31M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801211556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9K4V5G9 |
| 成立日期 | 2017-04-14 |
| 联系地址 | Quốc lộ 37, Cụm công nghiệp An Đồng, Thị Trấn Nam Sách, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BỒNG NGUYÊN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BONG NGUYEN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 37, Cụm công nghiệp An Đồng, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84982585125 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 847730 | 吹塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $58.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 765 | $4.30M |
| 中国香港 | 5 | $6.6K |
| 伯利兹 | 2 | $3.4K |
| 美国 | 1 | $45 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong New Shichu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.5K | 其他木工机床、不锈钢洗涤槽 |
| Dongxing City Xinyang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $20.1K | 非LED二极管、1W以下晶体管 |
| Dongxing Wanshixing Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.0K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 103 | $1.39M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 42 | $428.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 43 | $382.5K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 76 | $244.0K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 38 | $201.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Sky Dragon Toys Ltd. | 越南 | 33 | $159.1K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Three Color Stone Stationery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 28 | $155.7K | 瓦楞纸箱、乙烯聚合物塑料 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $112.0K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| RR Donnelley Asia Printing Solutions Ltd. | 越南 | 78 | $110.9K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Vietnam Sungold Commodity Co., Ltd. | 越南 | 60 | $88.8K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 高密度聚乙烯 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $473 |
| 2026-03-18 | 乙烯聚合物塑料 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 乙烯聚合物塑料 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-17 | PET塑料片材 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $529 |
| 2026-02-10 | 非金属滚压机 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-01-27 | 乙烯聚合物塑料 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-16 | 乙烯聚合物塑料 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-10-22 | 乙烯聚合物塑料 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-14 | PET塑料片材 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $575 |
| 2025-10-14 | PET塑料片材 | DONGXING CITY XINYANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $555 |
出口(共 773)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | VIETNAM GRAND PRO ROBOT TECH CO LTD | 越南 | $779 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $418 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $139 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $238 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $106 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $32 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $20 |