Tan Duc Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 存储单元

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Tân Đức

2
进口笔数
48
出口笔数
$2.9K
进口金额
$277.9K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2026-06-23
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔2024-02进口 $320 · 1 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $71.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 4 笔2024-02进口 $320 · 1 笔出口 $13.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.6K · 1 笔出口 $71.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0101267761
企查查编码QVNPMY1M79
成立日期2002-07-24
联系地址Số 114, phố Nguyễn Vĩnh Bảo, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TÂN ĐỨC
企业英文名称TAN DUC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 114, phố Nguyễn Vĩnh Bảo, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4633 - Bán buôn đồ uống 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5820 - Xuất bản phần mềm 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84903424399
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
847190数据处理机
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
847170存储单元
850720铅酸蓄电池
847180其他自动数据处理部件
8473308471机器零件
850440静止变流器
851830头戴耳机及耳塞
852852非CRT电脑显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$2.5K
中国2$430

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南48$277.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denso International Asia Pte. Ltd.日本1$2.5K铝制紧固件、其他铝制品
Guangzhou Hongyi Toy Mfg. Co., Ltd.中国1$320其他塑料制品、橡胶充气制品
Denso International Asia Pte. Ltd.中国1$110印刷电路、20W以上线绕电阻器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南30$159.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南18$118.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-31带接头绝缘电线Denso International Asia Pte. Ltd.中国$110
2024-10-31数据处理机Denso International Asia Pte. Ltd.日本$2.5K
2024-02-26其他塑料制品GUANGZHOU HONGYI TOY MFG CO LTD中国$320

出口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23存储单元Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$14.4K
2026-06-18头戴耳机及耳塞Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$563
2026-06-18静止变流器Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$202
2026-06-18存储单元Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$14.4K
2026-06-188471机器零件Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$147
2026-06-18铅酸蓄电池Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$949
2026-06-188471机器零件Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$55
2026-06-17铅酸蓄电池Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$949
2026-06-17静止变流器Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$202
2026-06-178471机器零件Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$55

相关企业 · 同类产品

Tan Duc Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →