Tan Duc Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Tân Đức
2
进口笔数
48
出口笔数
$2.9K
进口金额
$277.9K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2026-06-23
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101267761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMY1M79 |
| 成立日期 | 2002-07-24 |
| 联系地址 | Số 114, phố Nguyễn Vĩnh Bảo, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TÂN ĐỨC |
| 企业英文名称 | TAN DUC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 114, phố Nguyễn Vĩnh Bảo, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5820 - Xuất bản phần mềm 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903424399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2.5K |
| 中国 | 2 | $430 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $277.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denso International Asia Pte. Ltd. | 日本 | 1 | $2.5K | 铝制紧固件、其他铝制品 |
| Guangzhou Hongyi Toy Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $320 | 其他塑料制品、橡胶充气制品 |
| Denso International Asia Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $110 | 印刷电路、20W以上线绕电阻器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 30 | $159.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 18 | $118.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 带接头绝缘电线 | Denso International Asia Pte. Ltd. | 中国 | $110 |
| 2024-10-31 | 数据处理机 | Denso International Asia Pte. Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2024-02-26 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU HONGYI TOY MFG CO LTD | 中国 | $320 |
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 存储单元 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $14.4K |
| 2026-06-18 | 头戴耳机及耳塞 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $563 |
| 2026-06-18 | 静止变流器 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $202 |
| 2026-06-18 | 存储单元 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $14.4K |
| 2026-06-18 | 8471机器零件 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $147 |
| 2026-06-18 | 铅酸蓄电池 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $949 |
| 2026-06-18 | 8471机器零件 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-06-17 | 铅酸蓄电池 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $949 |
| 2026-06-17 | 静止变流器 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $202 |
| 2026-06-17 | 8471机器零件 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $55 |