JING WAN VIETNAM PLASTIC METALS MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO NGũ KIM NHựA JING WAN VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$118.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400970905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFN77PHE |
| 成立日期 | 2023-08-15 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Non Sáo, Xã Tân Dĩnh, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO NGŨ KIM NHỰA JING WAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JING WAN VIETNAM PLASTIC HARDWARE PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Non Sáo, Xã Tân Dĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0965113699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730490 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $118.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 18 | $118.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 无缝钢管 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $143 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $775 |
| 2025-11-06 | 无缝钢管 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $804 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-11-06 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-23 | 无缝钢管 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-09-23 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-09-23 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $590 |
| 2025-07-22 | 无缝钢管 | GUANGXI PINGXIANG ZHONGYUE IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $189 |