Hung Phong Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư HưNG PHONG
3
进口笔数
0
出口笔数
$92.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110350159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDKM5E1X |
| 成立日期 | 2023-05-12 |
| 联系地址 | Số 219 Ỷ La, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 219 Ỷ La, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84325239966 |
| 邮箱 | hungphong192@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 732310 | 钢丝绒擦洗用品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 961511 | 塑料梳子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $92.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yinkai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.3K | 非塑料人造花果、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 塑料家具 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-06-04 | 家用炊具 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $53.1K |
| 2024-06-04 | 棉制毛巾织物 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-06-04 | 塑料家用制品 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-06-04 | 非贵金属餐具 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-06-04 | 其他钢铁家用品 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-06-04 | 真空瓶及零件 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-04 | 塑料梳子 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-06-04 | 非办公金属家具 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-06-04 | 家用炊具 | GUANGXI PINGXIANG YINKAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |