DIEN BIEN ROAD JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐườNG Bộ I ĐIệN BIêN
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$234.9K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5600101136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HDAY7F |
| 成立日期 | 2009-07-10 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 10, Phường Thanh Trường, Thành phố Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐƯỜNG BỘ I ĐIỆN BIÊN |
| 企业英文名称 | ROAD I DIEN BIEN PROVINCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 10, Phường Điện Biên Phủ, Điện Biên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 02153736668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 91.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 843139 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $234.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 68 TRADING CONSTRUCTION & SERVICE JOINT STOCK COMPANY | 老挝 | 8 | $234.9K | 非白波特兰水泥、360度挖掘机 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 机械零件 | 68 TRADING CONSTRUCTION & SERVICE JOINT STOCK COMPANY | 老挝 | $247 |
| 2026-06-29 | 机械零件 | 68 TRADING CONSTRUCTION & SERVICE JOINT STOCK COMPANY | 老挝 | $159 |
| 2026-06-29 | 非白波特兰水泥 | 68 TRADING CONSTRUCTION & SERVICE JOINT STOCK COMPANY | 老挝 | $113 |
| 2026-06-29 | 机械零件 | 68 TRADING CONSTRUCTION & SERVICE JOINT STOCK COMPANY | 老挝 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 机械零件 | 68 TRADING CONSTRUCTION & SERVICE JOINT STOCK COMPANY | 老挝 | $264 |
| 2026-06-29 | 机械零件 | 68 TRADING CONSTRUCTION & SERVICE JOINT STOCK COMPANY | 老挝 | $182 |
| 2026-06-29 | 机械零件 | 68 TRADING CONSTRUCTION & SERVICE JOINT STOCK COMPANY | 老挝 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 混凝土建筑砖块 | 68 TRADING CONSTRUCTION & SERVICE JOINT STOCK COMPANY | 老挝 | $153 |
| 2026-06-29 | 纺织增强橡胶带 | 68 TRADING CONSTRUCTION & SERVICE JOINT STOCK COMPANY | 老挝 | $2.0K |
| 2026-06-23 | 前端装载机 | 68 TRADING CONSTRUCTION & SERVICE JOINT STOCK COMPANY | 老挝 | $14.0K |