Techno Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 放电加工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TECHNO VINA
12
进口笔数
0
出口笔数
$594.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107917864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CN26EA |
| 成立日期 | 2017-07-12 |
| 联系地址 | Số nhà 7, Ngõ 604/162 Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECHNO VINA |
| 企业英文名称 | TECHNO VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7, Ngõ 604/162 Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang |
| 电话 | +84903251711 |
| 邮箱 | admin1@techno-vina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845630 | 放电加工机床 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848510 | 金属增材机 |
| 848520 | 增材制造机 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $221.9K |
| 英国 | 1 | $143.1K |
| 日本 | 3 | $130.9K |
| 泰国 | 2 | $88.5K |
| 荷兰 | 1 | $7.5K |
| 中国台湾 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $255.1K | 其他测量仪器、其他电视摄像机 |
| Global Sources (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $78.8K | 其他电视摄像机、治疗按摩器具 |
| Global Sources Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $54.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Oasis Shipping Co., Ltd. | 日本 | 2 | $52.6K | 齿轮加工机床、放电加工机床 |
| GSM Machinery (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $46.5K | 金属加工中心、放电加工机床 |
| Advanced Capital Equipment LLC | 美国 | 1 | $42.0K | 放电加工机床 |
| Guizhou Sobekk Precision Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Asia Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $26.8K | 放电加工机床 |
| Swiss Pump Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $2.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Swiss Pump Co. AG | 中国 | 1 | $1.1K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 放电加工机床 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-02-25 | 放电加工机床 | GLOBAL SOURCES ASIA PTE LTD | 中国 | $22.7K |
| 2025-12-05 | 金属增材机 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 中国 | $42.0K |
| 2025-12-05 | 增材制造机 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 中国 | $65.0K |
| 2025-12-05 | 塑料棒材及型材 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-05 | 塑料棒材及型材 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-12 | 其他离心泵 | Global Sources Asia Pte. Ltd. | 英国 | $143.1K |
| 2025-06-10 | 其他光学测量仪 | GUIZHOU SOBEKK PRECISION INSTRUMENT CO., LTD | 中国 | $35.0K |
| 2025-04-18 | 放电加工机床 | ASIA MACHINERY CO LTD | 日本 | $16.8K |
| 2025-04-18 | 放电加工机床 | ASIA MACHINERY CO LTD | 日本 | $10.1K |