Hoang Ngoc Materials & Services Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG VậT Tư Và DịCH Vụ HOàNG NGọC
9
进口笔数
0
出口笔数
$233.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201990290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN851PMUG |
| 成立日期 | 2019-11-04 |
| 联系地址 | Số nhà 68 ngõ 231 Văn Cao, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG VẬT TƯ VÀ DỊCH VỤ HOÀNG NGỌC |
| 企业英文名称 | HOANG NGOC MATERIALS AND SERVICES SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81C Thư Trung 2, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84989205798 |
| 邮箱 | hoangngoc.co2407@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $233.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Xinju Plastic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $144.4K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Shenzhen Owire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.7K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Guangdong Wandong Weiye Wire & Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 绝缘电线 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.1K | 其他塑料制品、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 绝缘电线 | SHENZHEN OWIRE CO. LTD. | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-03 | 绝缘电线 | SHENZHEN OWIRE CO. LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-03 | 绝缘电线 | SHENZHEN OWIRE CO. LTD. | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-03 | 绝缘电线 | SHENZHEN OWIRE CO. LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | WENZHOU XINJU PLASTIC CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | WENZHOU XINJU PLASTIC CO LTD | 中国 | $155 |
| 2026-04-02 | 塑料管 | WENZHOU XINJU PLASTIC CO LTD | 中国 | $857 |
| 2026-04-02 | 塑料管 | WENZHOU XINJU PLASTIC CO LTD | 中国 | $313 |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | WENZHOU XINJU PLASTIC CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-02 | 塑料管 | WENZHOU XINJU PLASTIC CO LTD | 中国 | $610 |