Impact Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tác Động
27
进口笔数
52
出口笔数
$99.6K
进口金额
$75.9K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312011663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCM9HBM |
| 成立日期 | 2012-10-17 |
| 联系地址 | 04 Hồ Đắc Di, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÁC ĐỘNG |
| 企业英文名称 | IMPACT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 10 Đường T5, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84839257828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760820 | 铝合金管 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760410 | 非合金铝材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $97.8K |
| 德国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $65.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $10.5K |
| 中国 | 1 | $21 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nextway Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $99.5K | 铝合金型材、铝合金管 |
| Dirak Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15 | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greystone Data Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $42.7K | 存储单元、静止变流器 |
| Fujikura Automotive Vietnam Ltd. | 越南 | 14 | $11.2K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Jung Won K Food Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $10.5K | 家用炊具、其他车辆 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.1K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Greystones Data System Co., Ltd. | 越南 | 4 | $911 | 非乙烯塑料袋、铝合金型材 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21 | 贱金属铰链、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 螺纹螺母 | NEXTWAY PTE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 螺纹螺母 | NEXTWAY PTE LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-12 | 铝合金管 | NEXTWAY PTE LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-12 | 其他铝制品 | NEXTWAY PTE LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-27 | 其他铝制品 | NEXTWAY PTE LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-27 | 铝合金管 | NEXTWAY PTE LTD | 中国 | $400 |
| 2026-02-27 | 铝合金管 | NEXTWAY PTE LTD | 中国 | $376 |
| 2026-02-27 | 其他铝制品 | NEXTWAY PTE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-09 | 其他铝制品 | NEXTWAY PTE LTD | 中国 | $928 |
| 2026-02-09 | 铝合金管 | NEXTWAY PTE LTD | 中国 | $720 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $499 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $429 |
| 2026-04-22 | 铝合金型材 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-14 | 其他铝制品 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-14 | 铝合金型材 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $601 |
| 2026-03-27 | 铝合金型材 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $597 |
| 2026-03-24 | 铝合金型材 | GREYSTONE DATA SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |