Hung Phu Trading Service & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và ĐầU Tư HùNG PHú
15
进口笔数
0
出口笔数
$929.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109726417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNE0BQ6R |
| 成立日期 | 2021-08-03 |
| 联系地址 | Nhà số 14/56 đường Lê Văn Hiến, tổ dân phố số 5, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ HÙNG PHÚ |
| 企业英文名称 | HUNG PHU TRADING SERVICE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 14/56 đường Lê Văn Hiến, tổ dân phố số 5, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường |
| 电话 | +84978559718 |
| 邮箱 | thucphamhungphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 6 | $365.7K |
| 俄罗斯 | 4 | $330.1K |
| 美国 | 4 | $185.3K |
| 西班牙 | 1 | $48.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KPM Supply USA, LLC | 俄罗斯 | 2 | $175.3K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| AJC International Inc. | 巴西 | 3 | $162.0K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Velikoluksky Meat Combine | 俄罗斯 | 2 | $154.8K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| WHG Trading Ltd. | 巴西 | 2 | $130.7K | 其他冷冻猪肉、带骨冻猪肉 |
| AJC International, Inc. | 美国 | 1 | $74.3K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 1 | $73.0K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Intervision Foods | 美国 | 1 | $55.5K | 冷冻鸡肉块、冷冻带骨牛肉块 |
| Rivasam Intercontinental S.A. | 西班牙 | 1 | $48.0K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Lamex Foods Inc. | 美国 | 1 | $29.7K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Venturace Ltd. | 美国 | 1 | $25.8K | 冷冻鸡肉块、肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-16 | 冷冻鸡肉块 | AJC INTERNATIONAL, INC | 美国 | $74.3K |
| 2024-12-23 | 其他冷冻猪肉 | SEARA MEATS BV. | 巴西 | $73.0K |
| 2024-08-07 | 冷冻鸡肉块 | LAMEX FOODS INC | 美国 | $29.7K |
| 2024-07-15 | 其他冷冻猪肉 | RIVASAM INTERCONTINENTAL SA | 西班牙 | $48.0K |
| 2024-06-24 | 其他冷冻猪肉 | AJC INTERNATIONAL, INC | 巴西 | $54.0K |
| 2024-06-24 | 其他冷冻猪肉 | AJC INTERNATIONAL, INC | 巴西 | $54.0K |
| 2024-05-22 | 其他冷冻猪肉 | AJC INTERNATIONAL, INC | 巴西 | $54.0K |
| 2024-01-16 | 冷冻鸡肉块 | VENTURACE LTD | 美国 | $25.8K |
| 2024-01-11 | 冷冻鸡肉块 | INTERVISION FOODS | 美国 | $55.5K |
| 2023-08-22 | 其他冷冻猪肉 | WHG TRADING LTD | 巴西 | $60.8K |