Hung Phu Trading Service & Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他冷冻猪肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và ĐầU Tư HùNG PHú

15
进口笔数
0
出口笔数
$929.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-16
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.0K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $108.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $81.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $108.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109726417
企查查编码QVNNE0BQ6R
成立日期2021-08-03
联系地址Nhà số 14/56 đường Lê Văn Hiến, tổ dân phố số 5, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ HÙNG PHÚ
企业英文名称HUNG PHU TRADING SERVICE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 14/56 đường Lê Văn Hiến, tổ dân phố số 5, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường
电话+84978559718
邮箱thucphamhungphu@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020329其他冷冻猪肉
020714冷冻鸡肉块

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西6$365.7K
俄罗斯4$330.1K
美国4$185.3K
西班牙1$48.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KPM Supply USA, LLC俄罗斯2$175.3K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
AJC International Inc.巴西3$162.0K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Velikoluksky Meat Combine俄罗斯2$154.8K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
WHG Trading Ltd.巴西2$130.7K其他冷冻猪肉、带骨冻猪肉
AJC International, Inc.美国1$74.3K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Seara Meats B.V.巴西1$73.0K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Intervision Foods美国1$55.5K冷冻鸡肉块、冷冻带骨牛肉块
Rivasam Intercontinental S.A.西班牙1$48.0K冷冻猪杂、猪脂肪
Lamex Foods Inc.美国1$29.7K冷冻鸡肉块、动物肠肚
Venturace Ltd.美国1$25.8K冷冻鸡肉块、肉粉粒

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-16冷冻鸡肉块AJC INTERNATIONAL, INC美国$74.3K
2024-12-23其他冷冻猪肉SEARA MEATS BV.巴西$73.0K
2024-08-07冷冻鸡肉块LAMEX FOODS INC美国$29.7K
2024-07-15其他冷冻猪肉RIVASAM INTERCONTINENTAL SA西班牙$48.0K
2024-06-24其他冷冻猪肉AJC INTERNATIONAL, INC巴西$54.0K
2024-06-24其他冷冻猪肉AJC INTERNATIONAL, INC巴西$54.0K
2024-05-22其他冷冻猪肉AJC INTERNATIONAL, INC巴西$54.0K
2024-01-16冷冻鸡肉块VENTURACE LTD美国$25.8K
2024-01-11冷冻鸡肉块INTERVISION FOODS美国$55.5K
2023-08-22其他冷冻猪肉WHG TRADING LTD巴西$60.8K

相关企业 · 同类产品

Hung Phu Trading Service & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →