Vietnam GS Industry One-Member Limited Liability Company

越南进口商 · 进口 899 笔 · 主营 升降机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN VIệT NAM GS INDUSTRY

899
进口笔数
620
出口笔数
$21.57M
进口金额
$36.53M
出口金额
2025-04-25
最近进口
2025-08-25
最近出口
119
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.71M20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.8K · 4 笔出口 $315.3K · 6 笔2023-10进口 $179.2K · 18 笔出口 $871.6K · 26 笔2023-11进口 $671.3K · 34 笔出口 $1.52M · 38 笔2023-12进口 $505.6K · 21 笔出口 $713.5K · 19 笔2024-01进口 $628.5K · 40 笔出口 $1.48M · 34 笔2024-02进口 $649.1K · 20 笔出口 $1.37M · 28 笔2024-03进口 $963.7K · 54 笔出口 $1.57M · 30 笔2024-04进口 $755.3K · 32 笔出口 $1.82M · 34 笔2024-05进口 $985.2K · 34 笔出口 $2.24M · 40 笔2024-06进口 $1.09M · 38 笔出口 $2.68M · 40 笔2024-07进口 $964.8K · 49 笔出口 $2.39M · 35 笔2024-08进口 $902.8K · 39 笔出口 $2.71M · 36 笔2024-09进口 $763.6K · 26 笔出口 $1.88M · 29 笔2024-10进口 $837.3K · 25 笔出口 $1.78M · 26 笔2024-11进口 $499.3K · 41 笔出口 $1.16M · 18 笔2024-12进口 $763.4K · 34 笔出口 $2.45M · 26 笔2025-01进口 $471.2K · 20 笔出口 $1.74M · 25 笔2025-02进口 $872.6K · 33 笔出口 $2.20M · 28 笔2025-03进口 $602.0K · 31 笔出口 $888.0K · 14 笔2025-04进口 $257.5K · 9 笔出口 $936.0K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $192 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.8K · 4 笔出口 $315.3K · 6 笔2023-10进口 $179.2K · 18 笔出口 $871.6K · 26 笔2023-11进口 $671.3K · 34 笔出口 $1.52M · 38 笔2023-12进口 $505.6K · 21 笔出口 $713.5K · 19 笔2024-01进口 $628.5K · 40 笔出口 $1.48M · 34 笔2024-02进口 $649.1K · 20 笔出口 $1.37M · 28 笔2024-03进口 $963.7K · 54 笔出口 $1.57M · 30 笔2024-04进口 $755.3K · 32 笔出口 $1.82M · 34 笔2024-05进口 $985.2K · 34 笔出口 $2.24M · 40 笔2024-06进口 $1.09M · 38 笔出口 $2.68M · 40 笔2024-07进口 $964.8K · 49 笔出口 $2.39M · 35 笔2024-08进口 $902.8K · 39 笔出口 $2.71M · 36 笔2024-09进口 $763.6K · 26 笔出口 $1.88M · 29 笔2024-10进口 $837.3K · 25 笔出口 $1.78M · 26 笔2024-11进口 $499.3K · 41 笔出口 $1.16M · 18 笔2024-12进口 $763.4K · 34 笔出口 $2.45M · 26 笔2025-01进口 $471.2K · 20 笔出口 $1.74M · 25 笔2025-02进口 $872.6K · 33 笔出口 $2.20M · 28 笔2025-03进口 $602.0K · 31 笔出口 $888.0K · 14 笔2025-04进口 $257.5K · 9 笔出口 $936.0K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $192 · 1 笔

工商档案

企业注册号0304986867
企查查编码QVNM1XJFC9
成立日期2007-05-18
联系地址Số 10 Lương Định Của, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VIỆT NAM GS INDUSTRY
企业英文名称VIETNAM GS INDUSTRY ONE-MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 25, tháp A, Số 15 đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. -Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+842837402181
邮箱nguyenthu@gsenc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,080亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843131升降机零件
480525150克以上再生衬纸
853710电力控制板
850440静止变流器
853650其他电气开关
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848350滑轮飞轮
761090铝制结构体及部件
850450其他电感器

出口

HS 编码产品
680911纸面石膏板
853710电力控制板
850440静止变流器
843131升降机零件
842810升降机
680919普通石膏制品
848060矿物材料模具
85011037.5瓦以下电机
853340可变电阻器
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国284$7.40M
中国446$6.41M
泰国72$4.77M
越南28$1.69M
印度13$413.0K
印度尼西亚22$397.2K
马来西亚12$340.1K
美国3$69.3K
中国台湾6$30.1K
奥地利4$10.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国577$33.52M
越南29$2.19M
中国台湾2$713.9K
柬埔寨4$87.4K
中国7$7.0K
瑞典1$4.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 119)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siam Kraft Industry Co., Ltd.泰国62$4.49M150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸
Asia Paper Manufacturing Co., Ltd.韩国82$4.34M150克以上再生衬纸、150-225克未涂布纸
TENAU Elevator (China) Co., Ltd.中国34$1.80M升降机、自动扶梯
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南23$1.37M其他铝制品、铝合金型材
G-Technologies Co., Ltd.中国69$1.32M机械零件、电力控制板
Ningbo Ouling Elevator Marketing Co., Ltd.中国51$380.9K升降机零件、升降机
Kinetek De Sheng (Shunde Foshan) Motor Co., Ltd.中国27$239.8K机械零件、缆车牵引装置
Wujiang Hi-Tech Precision Parts Co., Ltd.中国23$135.3K升降机零件、升降机
Inexkorea Co., Ltd.韩国23$107.6K其他电气开关、自动断路器
Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd.中国38$107.2K升降机零件、电力控制板

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daesan Co., Ltd.韩国337$22.37M纸面石膏板
Soo Pull Rim Wood韩国99$5.62M纸面石膏板
Dong Yeung Moolsan Co., Ltd.韩国48$2.24M纸面石膏板、热带木胶合板
GS Elevator Co., Ltd.韩国43$1.45M电力控制板、静止变流器
K One Corporation Co., Ltd.韩国29$1.28M热带木胶合板、其他热带胶合板
Daesan Co., Ltd.越南17$984.8K纸面石膏板
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南3$898.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
K-One Corp. Oration Co., Ltd.韩国8$440.6K热带木胶合板、其他热带胶合板
Soo Pull Rim Wood越南4$124.3K纸面石膏板
G-Technologies Co., Ltd.中国5$2.5K升降机零件、37.5瓦以下电机

近期贸易明细

进口(共 899)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-25其他纸制品SHIJIAZHUANG CHEEVAN TRADING CO LTD中国$996
2025-04-25其他印刷品Shijiazhuang Cheevan Trading Co., Ltd.中国$2.4K
2025-04-25其他印刷品Shijiazhuang Cheevan Trading Co., Ltd.中国$2.4K
2025-04-22水泥添加剂PT DONGSUH INDONESIA印度尼西亚$26.0K
2025-04-22水泥添加剂PT DONGSUH INDONESIA印度尼西亚$2.5K
2025-04-18零售杀菌剂GREAT EAST CHEMTECH CO LTD韩国$41.6K
2025-04-12高岭土Hankook Mineral Powder Co., Ltd.韩国$13.6K
2025-04-09其他钢铁制品VAN DER MAST INDUSTRIAL INNOVATIONS BV荷兰$44
2025-04-09其他塑料制品VAN DER MAST INDUSTRIAL INNOVATIONS BV荷兰$118
2025-04-09其他塑料制品VAN DER MAST INDUSTRIAL INNOVATIONS BV荷兰$56

出口(共 620)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-25通信设备GSITM韩国$192
2025-04-26纸面石膏板Dong Yeung Moolsan Co., Ltd.韩国$98.1K
2025-04-25纸面石膏板Daesan Co., Ltd.韩国$82.5K
2025-04-24纸面石膏板Daesan Co., Ltd.韩国$36.9K
2025-04-24纸面石膏板Daesan Co., Ltd.韩国$2.7K
2025-04-24纸面石膏板Daesan Co., Ltd.韩国$58.9K
2025-04-23纸面石膏板Dong Yeung Moolsan Co., Ltd.韩国$5.9K
2025-04-23纸面石膏板Dong Yeung Moolsan Co., Ltd.韩国$13.0K
2025-04-23纸面石膏板Dong Yeung Moolsan Co., Ltd.韩国$66.5K
2025-04-22纸面石膏板Daesan Co., Ltd.韩国$58.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vietnam GS Industry One-Member Limited Liability Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →