Vietnam GS Industry One-Member Limited Liability Company
越南进口商 · 进口 899 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN VIệT NAM GS INDUSTRY
899
进口笔数
620
出口笔数
$21.57M
进口金额
$36.53M
出口金额
2025-04-25
最近进口
2025-08-25
最近出口
119
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304986867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1XJFC9 |
| 成立日期 | 2007-05-18 |
| 联系地址 | Số 10 Lương Định Của, Phường Thủ Thiêm, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VIỆT NAM GS INDUSTRY |
| 企业英文名称 | VIETNAM GS INDUSTRY ONE-MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 25, tháp A, Số 15 đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. -Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842837402181 |
| 邮箱 | nguyenthu@gsenc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,080亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 850450 | 其他电感器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680911 | 纸面石膏板 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 842810 | 升降机 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 284 | $7.40M |
| 中国 | 446 | $6.41M |
| 泰国 | 72 | $4.77M |
| 越南 | 28 | $1.69M |
| 印度 | 13 | $413.0K |
| 印度尼西亚 | 22 | $397.2K |
| 马来西亚 | 12 | $340.1K |
| 美国 | 3 | $69.3K |
| 中国台湾 | 6 | $30.1K |
| 奥地利 | 4 | $10.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 577 | $33.52M |
| 越南 | 29 | $2.19M |
| 中国台湾 | 2 | $713.9K |
| 柬埔寨 | 4 | $87.4K |
| 中国 | 7 | $7.0K |
| 瑞典 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 119)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam Kraft Industry Co., Ltd. | 泰国 | 62 | $4.49M | 150-225克未涂布纸、150克以上再生衬纸 |
| Asia Paper Manufacturing Co., Ltd. | 韩国 | 82 | $4.34M | 150克以上再生衬纸、150-225克未涂布纸 |
| TENAU Elevator (China) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $1.80M | 升降机、自动扶梯 |
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.37M | 其他铝制品、铝合金型材 |
| G-Technologies Co., Ltd. | 中国 | 69 | $1.32M | 机械零件、电力控制板 |
| Ningbo Ouling Elevator Marketing Co., Ltd. | 中国 | 51 | $380.9K | 升降机零件、升降机 |
| Kinetek De Sheng (Shunde Foshan) Motor Co., Ltd. | 中国 | 27 | $239.8K | 机械零件、缆车牵引装置 |
| Wujiang Hi-Tech Precision Parts Co., Ltd. | 中国 | 23 | $135.3K | 升降机零件、升降机 |
| Inexkorea Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $107.6K | 其他电气开关、自动断路器 |
| Ningbo HST Elevator Components Co., Ltd. | 中国 | 38 | $107.2K | 升降机零件、电力控制板 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daesan Co., Ltd. | 韩国 | 337 | $22.37M | 纸面石膏板 |
| Soo Pull Rim Wood | 韩国 | 99 | $5.62M | 纸面石膏板 |
| Dong Yeung Moolsan Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $2.24M | 纸面石膏板、热带木胶合板 |
| GS Elevator Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $1.45M | 电力控制板、静止变流器 |
| K One Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $1.28M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Daesan Co., Ltd. | 越南 | 17 | $984.8K | 纸面石膏板 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 3 | $898.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| K-One Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $440.6K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Soo Pull Rim Wood | 越南 | 4 | $124.3K | 纸面石膏板 |
| G-Technologies Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.5K | 升降机零件、37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 899)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 其他纸制品 | SHIJIAZHUANG CHEEVAN TRADING CO LTD | 中国 | $996 |
| 2025-04-25 | 其他印刷品 | Shijiazhuang Cheevan Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2025-04-25 | 其他印刷品 | Shijiazhuang Cheevan Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2025-04-22 | 水泥添加剂 | PT DONGSUH INDONESIA | 印度尼西亚 | $26.0K |
| 2025-04-22 | 水泥添加剂 | PT DONGSUH INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.5K |
| 2025-04-18 | 零售杀菌剂 | GREAT EAST CHEMTECH CO LTD | 韩国 | $41.6K |
| 2025-04-12 | 高岭土 | Hankook Mineral Powder Co., Ltd. | 韩国 | $13.6K |
| 2025-04-09 | 其他钢铁制品 | VAN DER MAST INDUSTRIAL INNOVATIONS BV | 荷兰 | $44 |
| 2025-04-09 | 其他塑料制品 | VAN DER MAST INDUSTRIAL INNOVATIONS BV | 荷兰 | $118 |
| 2025-04-09 | 其他塑料制品 | VAN DER MAST INDUSTRIAL INNOVATIONS BV | 荷兰 | $56 |
出口(共 620)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 通信设备 | GSITM | 韩国 | $192 |
| 2025-04-26 | 纸面石膏板 | Dong Yeung Moolsan Co., Ltd. | 韩国 | $98.1K |
| 2025-04-25 | 纸面石膏板 | Daesan Co., Ltd. | 韩国 | $82.5K |
| 2025-04-24 | 纸面石膏板 | Daesan Co., Ltd. | 韩国 | $36.9K |
| 2025-04-24 | 纸面石膏板 | Daesan Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2025-04-24 | 纸面石膏板 | Daesan Co., Ltd. | 韩国 | $58.9K |
| 2025-04-23 | 纸面石膏板 | Dong Yeung Moolsan Co., Ltd. | 韩国 | $5.9K |
| 2025-04-23 | 纸面石膏板 | Dong Yeung Moolsan Co., Ltd. | 韩国 | $13.0K |
| 2025-04-23 | 纸面石膏板 | Dong Yeung Moolsan Co., Ltd. | 韩国 | $66.5K |
| 2025-04-22 | 纸面石膏板 | Daesan Co., Ltd. | 韩国 | $58.9K |