Bach Viet Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bách Việt Nam
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$115.3K
出口金额
—
最近进口
2025-11-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312147865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQ068J3 |
| 成立日期 | 2013-01-31 |
| 联系地址 | 42A Nguyễn Bá Huân, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BÁCH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BACH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42A Nguyễn Bá Huân, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842866831668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $115.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $115.3K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-05 | 木制办公家具 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-05 | 木制办公家具 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-31 | 木制办公家具 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-31 | 木制办公家具 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-01 | 塑料家具 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $408 |
| 2025-07-01 | 塑料家具 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $408 |
| 2025-07-01 | 木制办公家具 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-01 | 木制办公家具 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-28 | 木制办公家具 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-28 | 塑料家具 | PEPPERL+FUCHS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $410 |