Quang Dat Service Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Quang Đạt

0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$162.6K
出口金额
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $879 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $77 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $816 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $371 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $879 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $77 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $816 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $371 · 1 笔

工商档案

企业注册号0310640257
企查查编码QVN1NH6UCM
成立日期2011-02-21
联系地址Số 31 Đường số 3, KDC Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUANG ĐẠT
企业英文名称QUANG DAT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31 Đường số 3, KDC Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84918098874
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
940399非木制家具件
730890其他钢铁结构体
392030苯乙烯塑料
731439焊接钢丝网

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$162.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd.越南11$75.8K技术分类天然橡胶、其他钢铁制品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南5$20.7K其他钢铁制品、其他铝制品
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南2$14.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南12$12.0K其他钢铁制品、塑料包装箱
Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南6$7.5K其他钢铁制品、真空瓶及零件
Olam Vietnam Co., Ltd.越南4$5.9K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南1$5.3K音频设备零件、其他塑料制品
Aldila Composite Products Co., Ltd.越南1$5.1K非玻璃化转印纸、矿物制品
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南2$3.9K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南2$965其他塑料制品、非瓦楞折叠盒

近期贸易明细

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15非办公金属家具TPR VIETNAM CO LTD越南$371
2026-01-16其他钢铁制品II VI VIETNAM CO LTD越南$150
2026-01-16其他钢铁制品II VI VIETNAM CO LTD越南$666
2025-12-23非办公金属家具SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD越南$2.8K
2025-12-22非办公金属家具VEXOS VIETNAM CO LTD越南$110
2025-12-22非木制家具件VEXOS VIETNAM CO LTD越南$38
2025-12-22非办公金属家具VEXOS VIETNAM CO LTD越南$314
2025-12-22非办公金属家具VEXOS VIETNAM CO LTD越南$203
2025-12-22非办公金属家具VEXOS VIETNAM CO LTD越南$560
2025-12-22非木制家具件VEXOS VIETNAM CO LTD越南$74

相关企业 · 同类产品

Quang Dat Service Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →