Quang Dat Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Quang Đạt
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$162.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310640257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NH6UCM |
| 成立日期 | 2011-02-21 |
| 联系地址 | Số 31 Đường số 3, KDC Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUANG ĐẠT |
| 企业英文名称 | QUANG DAT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 Đường số 3, KDC Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84918098874 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $162.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 11 | $75.8K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $20.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 2 | $14.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $12.0K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.5K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $965 | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $371 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2026-01-16 | 其他钢铁制品 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $666 |
| 2025-12-23 | 非办公金属家具 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-12-22 | 非办公金属家具 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $110 |
| 2025-12-22 | 非木制家具件 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-12-22 | 非办公金属家具 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $314 |
| 2025-12-22 | 非办公金属家具 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |
| 2025-12-22 | 非办公金属家具 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $560 |
| 2025-12-22 | 非木制家具件 | VEXOS VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |