EMA Electric Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 氮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH EMA
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$20.4K
出口金额
—
最近进口
2023-11-06
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108707820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2AJ3WH |
| 成立日期 | 2019-04-19 |
| 联系地址 | Thôn Kiều Đoài, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH EMA |
| 企业英文名称 | EMA ELETRIC ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kiều Đoài, Xã Đại Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84985974604 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280430 | 氮 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 290379 | 混合卤化烃 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 280440 | 氧 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $20.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.8K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-06 | 氮 | ACE ANTENNA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2023-11-06 | 电力控制板 | ACE ANTENNA CO LTD | 越南 | $145 |
| 2023-11-06 | 混合卤化烃 | ACE ANTENNA CO LTD | 越南 | $997 |
| 2023-10-23 | 氮 | ACE ANTENNA CO LTD | 越南 | $43 |
| 2023-10-23 | 混合卤化烃 | ACE ANTENNA CO LTD | 越南 | $991 |
| 2023-10-23 | 电力控制板 | ACE ANTENNA CO LTD | 越南 | $144 |
| 2023-09-08 | 卤代烃衍生物 | ACE ANTENNA CO LTD | 越南 | $417 |
| 2023-09-08 | 氧 | ACE ANTENNA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-09-08 | 金属焊条 | ACE ANTENNA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2023-09-08 | 氮 | ACE ANTENNA CO LTD | 越南 | $15 |