Vinh Chinh Trading and Technical Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 148 笔 · 主营 氮
越南 · 在业
2
进口笔数
148
出口笔数
$2.5K
进口金额
$405.8K
出口金额
2024-02-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201773144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EG55CW |
| 成立日期 | 2017-02-24 |
| 联系地址 | Thôn Ngọ Dương 5 (tại nhà ông Ngô Văn Chính), Xã An Hoà, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VINH CHÍNH |
| 企业英文名称 | VINH CHINH TECHNOLOGY SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Ngọ Dương 5 (tại nhà ông Ngô Văn Chính), Phường An Phong, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84936248802 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280430 | 氮 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848110 | 减压阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.2K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 147 | $400.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ac070292a40e6639ce389c2a3a2dfbce | 1 | $1.2K | ||
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 剃刀、剪刀及刀片 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Nanzhuo Hi-Tech Co., Ltd. | 越南 | 47 | $218.4K | 20W以下固定电阻器、其他钢铁制品 |
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $44.7K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| 64ba16e67e600d396d9cf7b097a09b56 | 12 | $30.0K | ||
| Kyoungsung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $29.4K | 聚丙烯聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $21.0K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.7K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.3K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Taesung Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.8K | 其他塑料包装制品、测量仪器 |
| Wayne Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.0K | 印刷标签、聚酯长丝纱 |
| Dongjin Techwin Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.3K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 自动控制仪器 | KAI VIET NAM CO., LTD. | 日本 | $494 |
| 2024-02-20 | 带接头绝缘电线 | KAI VIET NAM CO., LTD. | 日本 | $41 |
| 2024-02-20 | 工业热交换器 | KAI VIET NAM CO., LTD. | 日本 | $700 |
| 2024-01-31 | 工业热交换器 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $697 |
| 2024-01-31 | 自动控制仪器 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $492 |
| 2024-01-31 | 带接头绝缘电线 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
出口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 液体过滤机械 | K & P ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $203 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | VIETNAM NANZHUO HI TECH CO LTD | 越南 | $999 |
| 2026-04-24 | 制冷压缩机 | K & P ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 液体过滤机械 | K & P ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $203 |
| 2026-04-24 | 制冷压缩机 | K & P ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | K & P ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $27 |
| 2026-04-24 | 气体过滤机械 | K & P ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $27 |
| 2026-04-22 | 液体过滤机械 | K & P ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $203 |
| 2026-04-22 | 制冷压缩机 | K & P ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 气体过滤机械 | K & P ELECTRONICS VIETNAM LTD CO | 越南 | $27 |