Thien Khang Trading Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THIêN KHANG
1
进口笔数
0
出口笔数
$8.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317108877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02V3KGE |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | Số 08 Đường 03, Khu Dân Cư Hai Thành, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN KHANG |
| 企业英文名称 | THIEN KHANG TRADING IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18/20 Đường số 4, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84329797735 |
| 邮箱 | thienkhang2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thang Nguyen | 越南 | 1 | $8.5K | 旋转排量泵、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-16 | 非电动叉车 | THANG NGUYEN | 日本 | $1.5K |
| 2023-01-16 | 非电动叉车 | THANG NGUYEN | 日本 | $2.0K |
| 2023-01-16 | 非电动叉车 | THANG NGUYEN | 日本 | $1.0K |
| 2023-01-16 | 非电动叉车 | THANG NGUYEN | 日本 | $1.0K |
| 2023-01-16 | 非电动叉车 | THANG NGUYEN | 日本 | $1.5K |
| 2023-01-16 | 非电动叉车 | THANG NGUYEN | 日本 | $1.5K |