Thanh Cong Technical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT THàNH CôNG
11
进口笔数
20
出口笔数
$144.0K
进口金额
$10.4K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107913820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17WB6FN |
| 成立日期 | 2017-07-10 |
| 联系地址 | Khu dân cư Thảm Len, Xã Bát Tràng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT THÀNH CÔNG |
| 企业英文名称 | THANH CONG TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMIETD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84985197995 |
| 邮箱 | ductienfet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591140 | 工业用滤布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $106.7K |
| 法国 | 4 | $37.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sefar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $144.0K | 工业用纺织品、其他工业用纺织品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SG Precision Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $5.3K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.2K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $1.8K | 铜合金条杆、黄铜管 |
| Microtechno Vietnam Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 工业用滤布 | SEFAR SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $14.0K |
| 2026-01-13 | 工业用滤布 | SEFAR SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $14.0K |
| 2025-11-19 | 工业用滤布 | SEFAR SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $10.1K |
| 2025-08-13 | 工业用滤布 | SEFAR SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $14.0K |
| 2025-08-13 | 工业用滤布 | SEFAR SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $14.0K |
| 2025-02-24 | 工业用滤布 | SEFAR SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $12.4K |
| 2025-01-23 | 工业用滤布 | SEFAR SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $12.2K |
| 2024-12-05 | 工业用滤布 | SEFAR SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $9.2K |
| 2024-11-07 | 工业用滤布 | SEFAR SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $10.3K |
| 2024-10-09 | 工业用滤布 | SEFAR SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $2.6K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $148 |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $174 |
| 2026-04-28 | 塑料管 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $364 |
| 2026-04-28 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $483 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $91 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM | 越南 | $169 |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH SG PRECISION | 越南 | $493 |
| 2026-04-27 | 液体流量计 | CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM | 越南 | $459 |
| 2026-04-27 | 塑料管件 | CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM | 越南 | $48 |
| 2026-04-27 | 阀门零件 | CONG TY TNHH MICROTECHNO VIET NAM | 越南 | $21 |