Vinabedding Export & Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINABEDDING
1
进口笔数
11
出口笔数
$76
进口金额
$37.0K
出口金额
2025-07-15
最近进口
2026-07-17
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702758618 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN062KH15 |
| 成立日期 | 2019-04-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1414, Tờ bản đồ số 16, Tổ 2, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINABEDDING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1414, Tờ bản đồ số 16, Tổ 2, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | 1900555510 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68.79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 940390 | 940390 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 630231 | 棉制床品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $76 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $34.4K |
| 墨西哥 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Beautiful Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76 | 印花化纤棉布、聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VINABEDDING USA GROUP | 美国 | 2 | $21.1K | 其他寝具 |
| JS NAIL SPA LLC | 美国 | 1 | $7.3K | 其他寝具、合成纤维毯 |
| BFF Bedding Corp. | 美国 | 1 | $4.9K | 非棉制床品、其他寝具 |
| Vinculo Sigara, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $2.6K | 棉制床品、非棉制床品 |
| Bedgear, LLC | 美国 | 1 | $802 | 发泡床垫 |
| Tonga Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $285 | 其他塑纺箱盒、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 染色合成针织布 | HANGZHOU BEAUTIFUL TEXTILE | 中国 | $76 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 其他寝具 | VINABEDDING USA GROUP | 美国 | $0 |
| 2026-07-09 | 其他寝具 | VINABEDDING USA GROUP | 美国 | $0 |
| 2026-02-11 | 其他寝具 | VINABEDDING USA GROUP | 美国 | $3.3K |
| 2026-02-11 | 其他寝具 | VINABEDDING USA GROUP | 美国 | $6.5K |
| 2026-02-11 | 其他寝具 | VINABEDDING USA GROUP | 美国 | $5.2K |
| 2026-02-11 | 其他寝具 | VINABEDDING USA GROUP | 美国 | $1.5K |
| 2026-02-09 | 其他寝具 | VINABEDDING USA GROUP | 美国 | $1.6K |
| 2026-02-09 | 其他寝具 | VINABEDDING USA GROUP | 美国 | $822 |
| 2026-02-09 | 其他寝具 | VINABEDDING USA GROUP | 美国 | $968 |
| 2026-02-09 | 其他寝具 | VINABEDDING USA GROUP | 美国 | $1.3K |