Vinabedding Export & Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他寝具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VINABEDDING

1
进口笔数
11
出口笔数
$76
进口金额
$37.0K
出口金额
2025-07-15
最近进口
2026-07-17
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $802 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $285 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $802 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $285 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3702758618
企查查编码QVN062KH15
成立日期2019-04-24
联系地址Thửa đất số 1414, Tờ bản đồ số 16, Tổ 2, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINABEDDING
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1414, Tờ bản đồ số 16, Tổ 2, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
电话1900555510
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68.79亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
940490其他寝具
630239非棉制床品
940421发泡床垫
940390940390
940429其他材料床垫
950300玩具模型
630140合成纤维毯
630231棉制床品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$76

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国10$34.4K
墨西哥1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Beautiful Textile Co., Ltd.中国1$76印花化纤棉布、聚酯短纤织物

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VINABEDDING USA GROUP美国2$21.1K其他寝具
JS NAIL SPA LLC美国1$7.3K其他寝具、合成纤维毯
BFF Bedding Corp.美国1$4.9K非棉制床品、其他寝具
Vinculo Sigara, S.A. de C.V.墨西哥1$2.6K棉制床品、非棉制床品
Bedgear, LLC美国1$802发泡床垫
Tonga Trading Co., Ltd.美国1$285其他塑纺箱盒、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-15染色合成针织布HANGZHOU BEAUTIFUL TEXTILE中国$76

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17其他寝具VINABEDDING USA GROUP美国$0
2026-07-09其他寝具VINABEDDING USA GROUP美国$0
2026-02-11其他寝具VINABEDDING USA GROUP美国$3.3K
2026-02-11其他寝具VINABEDDING USA GROUP美国$6.5K
2026-02-11其他寝具VINABEDDING USA GROUP美国$5.2K
2026-02-11其他寝具VINABEDDING USA GROUP美国$1.5K
2026-02-09其他寝具VINABEDDING USA GROUP美国$1.6K
2026-02-09其他寝具VINABEDDING USA GROUP美国$822
2026-02-09其他寝具VINABEDDING USA GROUP美国$968
2026-02-09其他寝具VINABEDDING USA GROUP美国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Vinabedding Export & Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →