LINTEK INDUSTRIAL CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP LINTEK
1
进口笔数
2
出口笔数
$2.0K
进口金额
$6.6K
出口金额
2023-04-21
最近进口
2023-12-19
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110080777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFMKR9D |
| 成立日期 | 2022-08-02 |
| 联系地址 | Xóm 4, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP LINTEK |
| 企业英文名称 | LINTEK INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 4, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987415593 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN HIFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.0K | 其他电视摄像机、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | 1 | $3.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-21 | 电力控制板 | SHENZHEN HIFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $324 |
| 2023-04-21 | 非LED电灯装置 | SHENZHEN HIFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $630 |
| 2023-04-21 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN HIFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $714 |
| 2023-04-21 | 电力控制板 | SHENZHEN HIFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2023-04-21 | 已装配物镜 | SHENZHEN HIFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $260 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 其他钢铁制品 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $415 |
| 2023-12-19 | 带接头绝缘电线 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $104 |
| 2023-12-19 | 带接头绝缘电线 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $104 |
| 2023-12-19 | 数据处理机 | DBG TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-12-14 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $415 |
| 2023-12-14 | 数据处理机 | CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $2.7K |
| 2023-12-14 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $104 |
| 2023-12-14 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH DBG TECHNOLOGY (VIET NAM) | 越南 | $104 |