Dong Son Service & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Đông Sơn
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$127.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106017927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU91SG14 |
| 成立日期 | 2012-10-24 |
| 联系地址 | Thôn Lương Sơn, Xã Đông Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Đông Sơn |
| 企业英文名称 | DONG SON SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lương Sơn, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842433910077 |
| 传真 | 0433811909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $127.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| White House Co., Ltd. | 日本 | 9 | $127.7K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 竹编篮筐 | WHITE HOUSE CO LTD | 日本 | $515 |
| 2026-03-31 | 竹编篮筐 | WHITE HOUSE CO LTD | 日本 | $963 |
| 2026-03-31 | 竹编篮筐 | WHITE HOUSE CO LTD | 日本 | $421 |
| 2026-03-31 | 竹编篮筐 | WHITE HOUSE CO LTD | 日本 | $567 |
| 2026-03-31 | 竹编篮筐 | WHITE HOUSE CO LTD | 日本 | $346 |
| 2026-03-31 | 竹编篮筐 | WHITE HOUSE CO LTD | 日本 | $532 |
| 2026-03-31 | 竹编篮筐 | WHITE HOUSE CO LTD | 日本 | $3.4K |
| 2026-03-31 | 竹编篮筐 | WHITE HOUSE CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2026-03-31 | 竹编篮筐 | WHITE HOUSE CO LTD | 日本 | $403 |
| 2026-03-31 | 竹编篮筐 | WHITE HOUSE CO LTD | 日本 | $29 |