Tan Hung Thinh Mold Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 176 笔 · 主营 可互换工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI KHUôN TâN HưNG THịNH
0
进口笔数
176
出口笔数
$0
进口金额
$276.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300991235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4423FB |
| 成立日期 | 2017-08-08 |
| 联系地址 | Khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KHUÔN TÂN HƯNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84968478428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 848030 | 模具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 176 | $276.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCL Design Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $228.4K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Hao Nhue Packaging Co., Ltd. | 越南 | 17 | $13.0K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Noda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $13.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Meijitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $11.0K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd. | 越南 | 14 | $11.0K | 苯乙烯塑料、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $88 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $249 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $300 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $288 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $388 |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH NODA VIETNAM | 越南 | $70 |
| 2026-04-25 | 可互换工具 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-04-25 | 可互换工具 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-25 | 可互换工具 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-25 | 可互换工具 | CCL DESIGN VIETNAM CO LTD | 越南 | $126 |