NHAT KHANH TRADING & ENGINEERING CO LTD
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT NHậT KHáNH
28
进口笔数
1
出口笔数
$234.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
2023-06-12
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316369499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BXPHS9 |
| 成立日期 | 2020-07-07 |
| 联系地址 | 15 Đường 19, KP5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHẬT KHÁNH |
| 企业英文名称 | NHAT KHANH TRADING AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Đường 19, KP5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842822132969 |
| 邮箱 | infor@nhatkhanhco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 26 | $230.3K |
| 中国台湾 | 2 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kawamoto Pump Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 25 | $222.6K | 其他离心泵、泵零件 |
| KAWAMOTO PUMP MFG CO LTD | 加拿大 | 2 | $8.9K | 其他离心泵 |
| Kawamoto Pump Mfg. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $3.2K | 计量液体泵、其他离心泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | 1 | $0 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 其他塑料制品 | KAWAMOTO PUMP MFG. CO., LTD. | 日本 | $13 |
| 2025-12-03 | 其他离心泵 | KAWAMOTO PUMP MFG. CO., LTD. | 日本 | $189 |
| 2025-12-03 | 其他离心泵 | KAWAMOTO PUMP MFG. CO., LTD. | 日本 | $2.2K |
| 2025-10-30 | 其他离心泵 | KAWAMOTO PUMP MFG CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2025-10-30 | 其他离心泵 | KAWAMOTO PUMP MFG CO LTD | 日本 | $5.7K |
| 2025-10-24 | 其他离心泵 | KAWAMOTO PUMP MFG CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-08-25 | 机械密封件 | KAWAMOTO PUMP MFG. CO., LTD. | 日本 | $136 |
| 2025-08-25 | 非泡沫橡胶密封件 | Kawamoto Pump Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2025-08-25 | 其他风扇 | KAWAMOTO PUMP MFG. CO., LTD. | 日本 | $72 |
| 2025-08-25 | 非泡沫橡胶密封件 | KAWAMOTO PUMP MFG. CO., LTD. | 日本 | $6 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-12 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $0 |
| 2023-06-12 | 其他离心泵 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $0 |