Gia Nghi Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Gia Nghi
137
进口笔数
0
出口笔数
$2.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302492125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQAEB4M |
| 成立日期 | 2001-12-11 |
| 联系地址 | 159/44/1 Trần Văn Đang, Phường 11, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GIA NGHI |
| 企业英文名称 | GIA NGHI IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 159/44/1 Trần Văn Đang, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84907333454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 940511 | LED灯具 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 133 | $2.33M |
| 印度 | 4 | $101.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Honglin Trade Co., Ltd. | 中国 | 91 | $1.69M | 其他离心泵、其他气泵 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $192.4K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $169.9K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| World Gems | 印度 | 4 | $101.6K | 非工业钻石、银首饰 |
| Jinjiang Lijin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.7K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 3 | $46.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.4K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Guangzhou Dinhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $41.2K | 弹性针织布、棉制床品 |
| Guangzhou Honglin Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $22.6K | 其他离心泵、其他气泵 |
| Guangzhou Hengfengda Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.9K | 玩具模型、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | GUANGZHOU HONGLIN TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-23 | 其他气泵 | GUANGZHOU HONGLIN TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | GUANGZHOU HONGLIN TRADE CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | GUANGZHOU HONGLIN TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 其他气泵 | GUANGZHOU HONGLIN TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | GUANGZHOU HONGLIN TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | GUANGZHOU HONGLIN TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | GUANGZHOU HONGLIN TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 水净化机械 | GUANGZHOU HONGLIN TRADE CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-23 | 水净化机械 | GUANGZHOU HONGLIN TRADE CO LTD | 中国 | $540 |