Vietnam Agriculture Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU NôNG SảN VIệT NAM
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$977.3K
出口金额
—
最近进口
2025-10-10
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801385778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGY095AH |
| 成立日期 | 2022-10-21 |
| 联系地址 | 67 Nguyễn An, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGREX GLOBAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 67 Nguyễn An, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84941119876 |
| 邮箱 | agrex.vietnam.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 24 | $956.5K |
| 韩国 | 2 | $20.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Afghan Sakhawat Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $162.3K | 3公斤以上绿茶 |
| Chinar Food Industry | 巴基斯坦 | 4 | $157.4K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Zabih Ullah Foods Industry | 巴基斯坦 | 4 | $153.8K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Haroon, Sole Proprietor | 巴基斯坦 | 2 | $119.6K | 3公斤以上绿茶 |
| Azeem Karwan Trading | 巴基斯坦 | 2 | $83.9K | 3公斤以上绿茶 |
| Muzamel Zahed Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $40.3K | 3公斤以上绿茶 |
| AQTRA | 巴基斯坦 | 2 | $38.7K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Shafiq Kochi Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $38.0K | 3公斤以上绿茶 |
| KF Food Complex (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $37.5K | 3公斤以上红茶、整粒胡椒 |
| Gunwoo | 韩国 | 2 | $20.8K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 3公斤以上绿茶 | AFGHAN SAKHAWAT LTD | 巴基斯坦 | $39.8K |
| 2025-10-10 | 3公斤以上绿茶 | AFGHAN SAKHAWAT LTD | 巴基斯坦 | $39.8K |
| 2025-10-01 | 3公斤以上绿茶 | HAROON SO HAJI SULTAN JAN SOLE PROPIETOR | 巴基斯坦 | $40.1K |
| 2025-10-01 | 3公斤以上绿茶 | HAROON SO HAJI SULTAN JAN SOLE PROPIETOR | 巴基斯坦 | $40.1K |
| 2025-08-12 | 3公斤以上绿茶 | AFGHAN SAKHAWAT LTD | 巴基斯坦 | $43.4K |
| 2025-08-12 | 3公斤以上绿茶 | AZEEM KARWAN TRADING | 巴基斯坦 | $39.3K |
| 2025-08-11 | 3公斤以上绿茶 | SHAFIQ KOCHI LTD | 巴基斯坦 | $38.0K |
| 2025-06-27 | 3公斤以上绿茶 | ZABIH ULLAH FOODS INDUSTRY | 巴基斯坦 | $39.3K |
| 2025-06-20 | 3公斤以上绿茶 | ZABIH ULLAH FOODS INDUSTRY | 巴基斯坦 | $39.3K |
| 2025-02-19 | 3公斤以上绿茶 | RAHMATULLAH ESMATI LTD | 巴基斯坦 | $17.1K |