Tan Quoc Dung Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 钢制气罐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Tân Quốc Dũng
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$70.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302730958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHWS652 |
| 成立日期 | 2002-09-27 |
| 联系地址 | Lô LF15 Đường Số 2, KCN Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI TÂN QUỐC DŨNG |
| 企业英文名称 | TAN QUOC DUNG TRADING - MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 87 Võ Văn Bích, Ấp 11A, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84913494139 |
| 邮箱 | ketoan@tanquocdung.vn |
| 官网 | tanquocdung.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $36.0K |
| 越南 | 6 | $26.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miss Engineering Co., Ltd. | 越南 | 3 | $56.2K | 钢制气罐、其他气泵 |
| Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Ichihiro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 钢制气罐 | MISS ENGINEERING CO LTD | — | $7.1K |
| 2026-03-20 | 钢制气罐 | MISS ENGINEERING CO LTD | — | $765 |
| 2026-03-20 | 其他气泵 | MISS ENGINEERING CO LTD | 柬埔寨 | $36.0K |
| 2025-10-25 | 钢制气罐 | MISS ENGINEERING CO LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-10-25 | 钢制气罐 | MISS ENGINEERING CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-09-23 | 钢制气罐 | ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2025-08-16 | 钢制气罐 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2025-07-11 | 钢制气罐 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-05-26 | 钢制气罐 | Sonion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $932 |
| 2025-03-11 | 钢制气罐 | MISS ENGINEERING CO LTD | 越南 | $2.8K |