Thanh Tay Construction Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thành Tây

0
进口笔数
108
出口笔数
$0
进口金额
$180.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0104810496
企查查编码QVNM9QVXKB
成立日期2010-07-20
联系地址Số C34- TT16 khu đô thị mới Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THÀNH TÂY
企业英文名称THANH TAY CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số C34- TT16 khu đô thị mới Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện, năng lực theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84966946948
邮箱daumaycongnghiep2010@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
381129非石油润滑油添加剂

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南108$180.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南49$90.4K其他塑料制品、未装配光学元件
Kajitech Hanoi Co., Ltd.越南47$76.1K铝合金型材、铝合金板材
Kennametal Vietnam Co., Ltd.越南12$13.9K金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

出口(共 108)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非石油润滑油添加剂Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-29非石油润滑油添加剂Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-04-29非纺织润滑剂Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.3K
2026-04-29非纺织润滑剂Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$2.3K
2026-04-13非轻质石油Kajitech Hanoi Co., Ltd.越南$750
2026-04-13非轻质石油Kajitech Hanoi Co., Ltd.越南$697
2026-04-13非轻质石油Kajitech Hanoi Co., Ltd.越南$574
2026-04-13非轻质石油Kajitech Hanoi Co., Ltd.越南$697
2026-04-13非轻质石油Kajitech Hanoi Co., Ltd.越南$750
2026-04-13非轻质石油Kajitech Hanoi Co., Ltd.越南$574

相关企业 · 同类产品

Thanh Tay Construction Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →