Thanh Tay Construction Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Thành Tây
0
进口笔数
108
出口笔数
$0
进口金额
$180.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104810496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM9QVXKB |
| 成立日期 | 2010-07-20 |
| 联系地址 | Số C34- TT16 khu đô thị mới Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THÀNH TÂY |
| 企业英文名称 | THANH TAY CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số C34- TT16 khu đô thị mới Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện, năng lực theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966946948 |
| 邮箱 | daumaycongnghiep2010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381129 | 非石油润滑油添加剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 108 | $180.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 49 | $90.4K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 47 | $76.1K | 铝合金型材、铝合金板材 |
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $13.9K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非石油润滑油添加剂 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 非石油润滑油添加剂 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $750 |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $697 |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $697 |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $750 |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | Kajitech Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $574 |