Long Thanh Lubricant Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 469 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Kỹ Thuật Dầu Nhờn Long Thành
4
进口笔数
469
出口笔数
$7.2K
进口金额
$1.44M
出口金额
2024-11-08
最近进口
2025-10-29
最近出口
3
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303942793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBXUVMA8 |
| 成立日期 | 2005-08-23 |
| 联系地址 | 34 Đường S5, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DẦU NHỜN LONG THÀNH |
| 企业英文名称 | Long Thanh Lubricant Technology Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Đường S5, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán sản phẩm hóa dầu, hóa chất (Trừ hóa chất có tính độc hại mạnh và không sản xuất tại trụ sở). Mua bán dầu nhờn, mỡ nhờn, chất bôi trơn, dung môi, chất tẩy rửa, nhựa đường; máy móc, phụ tùng, nguyên vật liệu, trang thiết bị ngành công- nông - lâm - ngư nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật); máy móc, trang thiết bị bảo hộ lao động ; vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, văn phòng phẩm, công nghệ phẩm, mỹ phẩm, thiết bị văn phòng, bình ắc- quy, phụ tùng xe máy và ôtô, thiết bị điện- điện tử; phụ tùng động cơ, ống áp lực cao, ống công nghiệp và phụ kiện đường ống ( van, mặt bích, khớp nối). Gia công ống thép- ống khoan- ống thủy lực, các loại gio-ăng, phớt, vòng bi, keo công nghiệp, dây cua roa truyền lực (không hoạt động tại trụ sở). Sửa chữa, lắp đặt thiết bị máy móc ngành công -nông-lâm-ngư nghiệp (trừ gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải tại trụ sở). Đại lý ký gửi hàng hóa. Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382590 | 化工残渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 290511 | 甲醇 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 382590 | 化工残渣 |
| 290230 | 甲苯 |
| 291412 | 丁酮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $5.9K |
| 美国 | 1 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 452 | $1.37M |
| 日本 | 16 | $66.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J316 Pte. Ltd. | 意大利 | 2 | $3.3K | 化工残渣 |
| TMC Industries, Inc. | 意大利 | 1 | $2.6K | 化工残渣 |
| TMC Industries, Inc. | 美国 | 1 | $1.3K | 其他润滑剂、其他无环醚衍生物 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Vietnam System Drive Co., Ltd. | 越南 | 36 | $260.5K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $193.0K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 31 | $186.6K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Nidec Instruments Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 38 | $122.0K | 丙醇和异丙醇、无环丙酮 |
| Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $105.7K | 塑料包装箱、聚氨酯泡沫塑料 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 30 | $86.3K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $64.4K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 39 | $55.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 34 | $50.5K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $46.6K | 未涂层钢线、变速箱及零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 化工残渣 | J316 PRIVATE LTD | 意大利 | $1.4K |
| 2024-08-02 | 化工残渣 | J316 PRIVATE LTD | 意大利 | $1.9K |
| 2024-03-18 | 化工残渣 | TMC INDUSTRIES, INC. | 意大利 | $2.6K |
| 2023-11-07 | 化工残渣 | TMC INDUSTRIES, INC | 美国 | $1.3K |
出口(共 469)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 丙醇和异丙醇 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $674 |
| 2025-10-29 | 无环丙酮 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $3.0K |
| 2025-10-29 | 轻质石油油品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-09 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $329 |
| 2025-10-09 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $59 |
| 2025-10-09 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $684 |
| 2025-10-09 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $174 |
| 2025-10-09 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $226 |
| 2025-10-09 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $291 |
| 2025-10-09 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG | 越南 | $349 |