Long Thanh Lubricant Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 469 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Kỹ Thuật Dầu Nhờn Long Thành

4
进口笔数
469
出口笔数
$7.2K
进口金额
$1.44M
出口金额
2024-11-08
最近进口
2025-10-29
最近出口
3
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.1K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 20 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $47.1K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 10 笔2024-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $44.0K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 16 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $42.7K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 15 笔2024-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $45.2K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 20 笔2023-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $47.1K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.6K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.8K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 10 笔2024-03进口 $2.6K · 1 笔出口 $44.0K · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 13 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 16 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 16 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $42.7K · 17 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 15 笔2024-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $45.2K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 16 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0303942793
企查查编码QVNBXUVMA8
成立日期2005-08-23
联系地址34 Đường S5, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT DẦU NHỜN LONG THÀNH
企业英文名称Long Thanh Lubricant Technology Co., Ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址34 Đường S5, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Sản xuất, mua bán sản phẩm hóa dầu, hóa chất (Trừ hóa chất có tính độc hại mạnh và không sản xuất tại trụ sở). Mua bán dầu nhờn, mỡ nhờn, chất bôi trơn, dung môi, chất tẩy rửa, nhựa đường; máy móc, phụ tùng, nguyên vật liệu, trang thiết bị ngành công- nông - lâm - ngư nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật); máy móc, trang thiết bị bảo hộ lao động ; vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, văn phòng phẩm, công nghệ phẩm, mỹ phẩm, thiết bị văn phòng, bình ắc- quy, phụ tùng xe máy và ôtô, thiết bị điện- điện tử; phụ tùng động cơ, ống áp lực cao, ống công nghiệp và phụ kiện đường ống ( van, mặt bích, khớp nối). Gia công ống thép- ống khoan- ống thủy lực, các loại gio-ăng, phớt, vòng bi, keo công nghiệp, dây cua roa truyền lực (không hoạt động tại trụ sở). Sửa chữa, lắp đặt thiết bị máy móc ngành công -nông-lâm-ngư nghiệp (trừ gia công cơ khí, xi mạ điện, tái chế phế thải tại trụ sở). Đại lý ký gửi hàng hóa. Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp.
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382590化工残渣

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
290512丙醇和异丙醇
291411无环丙酮
381400油漆溶剂
271012轻质石油油品
290511甲醇
381010金属表面酸洗制剂
382590化工残渣
290230甲苯
291412丁酮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利3$5.9K
美国1$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南452$1.37M
日本16$66.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J316 Pte. Ltd.意大利2$3.3K化工残渣
TMC Industries, Inc.意大利1$2.6K化工残渣
TMC Industries, Inc.美国1$1.3K其他润滑剂、其他无环醚衍生物

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nidec Vietnam System Drive Co., Ltd.越南36$260.5K其他钢铁制品、机床零件
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南31$193.0K其他车辆零件、其他塑料制品
Nidec Servo Vietnam Corporation越南31$186.6K37.5瓦以下电机、其他风扇
Nidec Instruments Co., Ltd. (Vietnam)越南38$122.0K丙醇和异丙醇、无环丙酮
Mabuchi Motor Vietnam Co., Ltd.越南32$105.7K塑料包装箱、聚氨酯泡沫塑料
Nidec Vietnam Corporation越南30$86.3K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南30$64.4K其他钢铁制品、塑料包装箱
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南39$55.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nidec Copal Precision Vietnam Corporation越南34$50.5K电动机及零件、其他钢铁制品
Toho Kogyo Vietnam Co., Ltd.越南44$46.6K未涂层钢线、变速箱及零件

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-08化工残渣J316 PRIVATE LTD意大利$1.4K
2024-08-02化工残渣J316 PRIVATE LTD意大利$1.9K
2024-03-18化工残渣TMC INDUSTRIES, INC.意大利$2.6K
2023-11-07化工残渣TMC INDUSTRIES, INC美国$1.3K

出口(共 469)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-29丙醇和异丙醇NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$674
2025-10-29无环丙酮NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$3.0K
2025-10-29轻质石油油品NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION越南$1.8K
2025-10-09非轻质石油CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$329
2025-10-09非轻质石油CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$59
2025-10-09非轻质石油CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$684
2025-10-09非轻质石油CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$174
2025-10-09非轻质石油CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$226
2025-10-09非轻质石油CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$291
2025-10-09非轻质石油CONG TY TNHH MABUCHI MOTOR DA NANG越南$349

相关企业 · 同类产品

Long Thanh Lubricant Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →