Hanwa Materials & Resources Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 778 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Việt Nam Vật Liệu & Nguồn Lực Hanwa

11
进口笔数
778
出口笔数
$269.0K
进口金额
$2.11M
出口金额
2024-06-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $158.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2023-09进口 $53.4K · 2 笔出口 $43.3K · 25 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 25 笔2023-12进口 $28.5K · 1 笔出口 $55.7K · 25 笔2024-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $48.1K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 20 笔2024-03进口 $13.0K · 1 笔出口 $60.9K · 26 笔2024-04进口 $33.6K · 1 笔出口 $34.3K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 28 笔2024-06进口 $32.4K · 1 笔出口 $28.1K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.0K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2023-09进口 $53.4K · 2 笔出口 $43.3K · 25 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 23 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 25 笔2023-12进口 $28.5K · 1 笔出口 $55.7K · 25 笔2024-01进口 $7.0K · 1 笔出口 $48.1K · 22 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 20 笔2024-03进口 $13.0K · 1 笔出口 $60.9K · 26 笔2024-04进口 $33.6K · 1 笔出口 $34.3K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.6K · 28 笔2024-06进口 $32.4K · 1 笔出口 $28.1K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 19 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 18 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 19 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 14 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 13 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.1K · 19 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $139.0K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 25 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.3K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 18 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 20 笔

工商档案

企业注册号0312595930
企查查编码QVNW0TK2JM
成立日期2013-12-24
联系地址Phòng 4-1, Tầng 19, Toà nhà A&B, Số 76 Lê Lai, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIỆT NAM VẬT LIỆU & NGUỒN LỰC HANWA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 4-1, Tầng 19, Toà nhà A&B, Số 76 Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động
电话+842838225715
传真+842838225725
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
340290工业清洁制剂
340399其他润滑剂

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
340290工业清洁制剂
271012轻质石油油品
381400油漆溶剂
340399其他润滑剂
290110饱和无环烃
340239其他阴离子表面活性剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚11$269.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南778$2.11M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yushiro Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚11$269.0K非轻质石油、其他润滑剂

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南80$406.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南45$192.3K其他钢铁制品、可互换钻具
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南36$184.6K其他车辆零件、其他塑料制品
Nishina Industries Vietnam Co., Ltd.越南37$151.6K阀门零件、其他钢铁制品
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南38$126.3K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
EBA Machinery Corporation越南58$114.5K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南74$81.9K传动部件、其他钢铁制品
Koretsune Seiko Vietnam Co., Ltd.越南71$51.0K金属加工机刀、易切削钢棒
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南31$42.0K其他钢铁制品、氮
Nidec Servo Vietnam Corporation越南33$28.8K37.5瓦以下电机、其他风扇

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-24非轻质石油YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$16.2K
2024-06-24非纺织润滑剂YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$960
2024-06-24非纺织润滑剂YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$855
2024-06-24工业清洁制剂YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$1.6K
2024-06-24非纺织润滑剂YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$4.0K
2024-06-24其他润滑剂YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$4.2K
2024-06-24其他润滑剂YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$4.5K
2024-04-05非纺织润滑剂YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$4.7K
2024-04-05其他润滑剂YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$6.2K
2024-04-05工业清洁制剂YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD马来西亚$1.1K

出口(共 778)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非轻质石油DENYO VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-24非轻质石油DENYO VIETNAM CO LTD越南$4.9K
2026-04-24非轻质石油DENYO VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-24非轻质石油DENYO VIETNAM CO LTD越南$180
2026-04-24非轻质石油DENYO VIETNAM CO LTD越南$4.9K
2026-04-24非轻质石油DENYO VIETNAM CO LTD越南$180
2026-04-22非轻质石油Denyo Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-22非轻质石油Denyo Vietnam Co., Ltd.越南$180
2026-04-22非轻质石油Denyo Vietnam Co., Ltd.越南$4.9K
2026-04-16非轻质石油NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD越南$716

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hanwa Materials & Resources Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →