Hanwa Materials & Resources Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 778 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Việt Nam Vật Liệu & Nguồn Lực Hanwa
- 邮箱364
11
进口笔数
778
出口笔数
$269.0K
进口金额
$2.11M
出口金额
2024-06-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312595930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0TK2JM |
| 成立日期 | 2013-12-24 |
| 联系地址 | Phòng 4-1, Tầng 19, Toà nhà A&B, Số 76 Lê Lai, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIỆT NAM VẬT LIỆU & NGUỒN LỰC HANWA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 4-1, Tầng 19, Toà nhà A&B, Số 76 Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +842838225715 |
| 传真 | +842838225725 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $269.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 778 | $2.11M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yushiro Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 11 | $269.0K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $406.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 45 | $192.3K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $184.6K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Nishina Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $151.6K | 阀门零件、其他钢铁制品 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $126.3K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| EBA Machinery Corporation | 越南 | 58 | $114.5K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $81.9K | 传动部件、其他钢铁制品 |
| Koretsune Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $51.0K | 金属加工机刀、易切削钢棒 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 31 | $42.0K | 其他钢铁制品、氮 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 33 | $28.8K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 非轻质石油 | YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $16.2K |
| 2024-06-24 | 非纺织润滑剂 | YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $960 |
| 2024-06-24 | 非纺织润滑剂 | YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $855 |
| 2024-06-24 | 工业清洁制剂 | YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2024-06-24 | 非纺织润滑剂 | YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2024-06-24 | 其他润滑剂 | YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $4.2K |
| 2024-06-24 | 其他润滑剂 | YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $4.5K |
| 2024-04-05 | 非纺织润滑剂 | YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $4.7K |
| 2024-04-05 | 其他润滑剂 | YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $6.2K |
| 2024-04-05 | 工业清洁制剂 | YUSHIRO MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
出口(共 778)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 非轻质石油 | DENYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-16 | 非轻质石油 | NIDEC TOSOK PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $716 |