Hong Hanh Tran
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他干鱼
越南 · 非在业
2
进口笔数
0
出口笔数
$499
进口金额
$0
出口金额
2025-01-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401176077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQC4JB9P |
| 成立日期 | 2018-10-12 |
| 联系地址 | Thôn Thiện Bình, Xã Thiện Nghiệp, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÔI GIỚI BẤT ĐỘNG SẢN TRẦN HỒNG HẠNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thiện Bình, Phường Mũi Né, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84832421118 |
| 邮箱 | tranhonghanh010176@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030559 | 其他干鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $499 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anh Dao International Transport Co., Ltd. | 越南 | 1 | $231 | 鱼肉制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 其他干鱼 | ANH DAO INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-01-20 | 冷冻鱼肉 | ANH DAO INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 越南 | $223 |
| 2025-01-14 | 其他干鱼 | — | 越南 | $25 |
| 2025-01-14 | 其他鱼制品 | — | 越南 | $3 |
| 2025-01-14 | 鱼肉制品 | — | 越南 | $214 |
| 2025-01-14 | 其他干鱼 | — | 越南 | $14 |
| 2025-01-14 | 冻鲈鱼黑鱼 | — | 越南 | $12 |