JXH INTERNATIONAL TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他针织布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế JXH
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$2.4K
出口金额
—
最近进口
2024-08-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603911008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UPV1NV |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | (Thuê nhà xưởng trong khuôn viên Công ty TNHH Dệt nhuộm Qiaotaixing Việt Nam) đường N3, phân khu công nghiệp Nhơn Trạch 6A, KCN Nhơn Trạch 6, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ JXH |
| 企业英文名称 | JXH INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (Thuê nhà xưởng trong khuôn viên Công ty TNHH Dệt nhuộm Qiao, Xã Long Thọ(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong KCN Nhơn Trạch 6) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84907277990 |
| 邮箱 | jxh.trading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $1.7K |
| 柬埔寨 | 1 | $621 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANSOLL TEXTILE LTD | 韩国 | 4 | $918 | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Hansoll Textile Building | 韩国 | 3 | $820 | 其他针织布、非玻璃化转印纸 |
| YTC CORP ORATION | 柬埔寨 | 1 | $621 | 聚乙烯袋、包覆橡胶绳 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 其他针织布 | YTC CORP ORATION | 柬埔寨 | $621 |
| 2024-08-01 | 其他针织布 | HANSOLL TEXTILE BLDG | 韩国 | $660 |
| 2024-07-25 | 其他针织布 | HANSOLL TEXTILE LTD | 韩国 | $600 |
| 2024-07-18 | 其他针织布 | HANSOLL TEXTILE LTD | 韩国 | $200 |
| 2023-11-01 | 其他针织布 | HANSOLL TEXTILE LTD | 韩国 | $48 |
| 2023-10-27 | 其他针织布 | HANSOLL TEXTILE LTD | 韩国 | $70 |
| 2023-07-28 | 其他针织布 | Hansoll Textile Building | 韩国 | $40 |
| 2023-06-06 | 其他针织布 | HANSOLL TEXTILE BLDG | 韩国 | $120 |