PHU LAM XDNT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XDNT PHú LâM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$6.7K
出口金额
—
最近进口
2023-04-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0201988904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEG8FW3W |
| 成立日期 | 2019-10-23 |
| 联系地址 | Số 146 Hoàng Quốc Việt, Phường Phù Liễn, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XDNT PHÚ LÂM |
| 企业英文名称 | PHU LAM XDNT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 146 Hoàng Quốc Việt, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84919611833 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $6.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $3.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| POWER 7 TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | 2 | $2.8K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-26 | 木制办公家具 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $146 |
| 2023-04-26 | 木制办公家具 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-04-26 | 木制办公家具 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $515 |
| 2023-04-26 | 木制办公家具 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $262 |
| 2023-04-24 | 木制办公家具 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-04-24 | 木制办公家具 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $146 |
| 2023-04-24 | 其他材料床垫 | POWER 7 TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $644 |
| 2023-04-24 | 卧室木家具 | POWER 7 TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $618 |
| 2023-04-24 | 木制办公家具 | JINYUNFENG PRECISION TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $515 |
| 2023-04-24 | 木制座椅 | POWER 7 TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $155 |