Thanh Anh Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 246 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

0
进口笔数
246
出口笔数
$0
进口金额
$17.39M
出口金额
—
最近进口
2026-07-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $664.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $446.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $469.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $571.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $348.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $580.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $502.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $555.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $513.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $617.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $466.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $294.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $399.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $541.7K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $464.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $396.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $531.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $521.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $563.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $664.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $550.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $330.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $284.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $325.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $328.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $405.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $404.9K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $281.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $293.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $535.1K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $337.9K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $298.1K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $408.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $446.9K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $469.6K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $571.9K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $348.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $580.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $502.6K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $555.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $513.1K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $617.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $466.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $294.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $399.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $541.7K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $464.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $396.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $531.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $521.7K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $563.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $664.1K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $550.0K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $330.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $295.0K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $284.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $325.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $328.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $405.3K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $404.9K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $281.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $293.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $535.1K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $337.9K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $298.1K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $408.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0104059128
企查查编码QVN0HQ7BGM
成立日期2009-07-17
联系地址Số 6 ngõ 79 phố Đại Linh, tổ 18, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THANH ANH
企业英文名称THANH ANH INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6 ngõ 79 phố Đại Linh, tổ 18, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842437892225
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
846693机床零件
391740塑料管件
401610硫化橡胶垫
853710电力控制板
392310塑料包装箱
732020钢铁弹簧
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南237$17.19M
老挝9$193.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南130$13.57M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南107$3.62M其他塑料制品、其他钢铁制品
HOYA LAOS COMPANY LIMITED老挝7$193.2K其他塑料制品、其他玻璃制品
HOYA LAOS COMPANY LTD老挝2$693其他塑料制品、清洁用布

近期贸易明细

出口(共 246)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他塑料制品Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$2.5K
2026-07-22机床零件Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$5.2K
2026-07-22轴承零件Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$167
2026-07-22轴承零件Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$178
2026-07-22其他塑料制品Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$932
2026-07-22其他塑料制品Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$183
2026-07-22云母制品Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$758
2026-07-22螺纹螺母Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$448
2026-07-22钢铁螺钉螺栓Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$48
2026-07-22其他塑料制品Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$261

相关企业 · 同类产品

Thanh Anh Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →