TNPC Saigon Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TNPC SàI GòN
15
进口笔数
0
出口笔数
$169.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316770647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4Y3T5R |
| 成立日期 | 2021-03-25 |
| 联系地址 | 122/4 Trần Tuấn Khải, Phường 05, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TNPC SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | TNPC SAI GON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 122/4, Đường Trần Tuấn Khải, Khu Phố 2, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84908999797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 14 | $169.0K |
| 中国 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phisit Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $169.0K | 染料颜料、分散染料 |
| Wuxi Chainby New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 非离子表面活性剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 染料颜料 | Phisit Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-03-28 | 染料颜料 | Phisit Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $198 |
| 2026-03-28 | 染料颜料 | Phisit Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-03-28 | 染料颜料 | Phisit Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $441 |
| 2026-03-28 | 染料颜料 | Phisit Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-03-28 | 染料颜料 | Phisit Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $477 |
| 2026-03-28 | 染料颜料 | Phisit Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $330 |
| 2026-03-28 | 染料颜料 | Phisit Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-03-28 | 染料颜料 | Phisit Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $1.6K |
| 2026-03-28 | 染料颜料 | Phisit Intergroup Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |