RDU Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RDU
8
进口笔数
0
出口笔数
$36.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110581780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53SEWTK |
| 成立日期 | 2023-12-25 |
| 联系地址 | Số 10 - TT05 KĐT Mới Tây Nam Linh Đàm, Hồ Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RDU |
| 企业英文名称 | RDU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1 Lô 1.02.03BC và Tầng 3 Lô 3.14-3.17, Tòa nhà Geleximco Southern Star, ngõ 897 Đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +84964206611 |
| 邮箱 | rdu.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $36.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACKOR MOULD LIMITED | 中国 | 2 | $20.5K | 橡塑模具、其他塑料制品 |
| FOSHAN QINGYAN TRADING CO., LTD. | 中国 | 2 | $14.5K | 泵及压缩机零件 |
| Hong Kong Yongsheng Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $651 | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
| Dongguan Changyi Fastener Co., Ltd. | 中国 | 1 | $315 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Ackor Mould Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 其他塑料制品 |
| Yueqing Kaisen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $272 | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 泵及压缩机零件 | FOSHAN QINGYAN TRADING CO., LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-06-26 | 泵及压缩机零件 | FOSHAN QINGYAN TRADING CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-13 | 其他塑料制品 | Yueqing Kaisen Trading Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-06-13 | 其他电路开关装置 | Yueqing Kaisen Trading Co., Ltd. | 中国 | $56 |
| 2026-06-13 | 其他塑料制品 | Yueqing Kaisen Trading Co., Ltd. | 中国 | $97 |
| 2026-06-13 | 其他电路开关装置 | Yueqing Kaisen Trading Co., Ltd. | 中国 | $71 |
| 2026-06-13 | 其他塑料制品 | Yueqing Kaisen Trading Co., Ltd. | 中国 | $21 |
| 2026-06-10 | 钢制弹簧片 | Hong Kong Yongsheng Metal Products Co., Ltd. | 中国 | $651 |
| 2026-06-09 | 泵及压缩机零件 | FOSHAN QINGYAN TRADING CO., LTD. | 中国 | $9.0K |
| 2026-06-09 | 泵及压缩机零件 | FOSHAN QINGYAN TRADING CO., LTD. | 中国 | $4.1K |